Vai trò và chiến lược đàm phán thuế quan của Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent (2025)
Bối cảnh “Thuế Trump 2.0” và sự xuất hiện của Scott Bessent
Năm 2025, chính quyền Tổng thống Donald Trump triển khai chính sách thuế quan “Trump 2.0” – một làn sóng áp thuế nhập khẩu cao trên diện rộng, nhắm vào nhiều đối tác thương mại lớn như Trung Quốc, Việt Nam, khối ASEAN và EU. Chính sách này bao gồm mức thuế nền 10% cho hầu hết hàng nhập khẩu, cùng các mức thuế “có đi có lại” (reciprocal tariffs) cao hơn dành cho từng nước “cứng đầu” cụ thể. Trong bối cảnh đó, Scott Bessent – Bộ trưởng Tài chính mới của Mỹ – nổi lên là kiến trúc sư và “nhạc trưởng” điều phối chiến lược thuế quan của chính quyền Trump. Ông đóng vai trò trung tâm cả trong việc hoạch định chính sách lẫn trực tiếp tham gia đàm phán với các nước, khác biệt rõ so với cách tiếp cận của những người tiền nhiệm như Janet Yellen hay Steven Mnuchin.
Triết lý đàm phán thuế quan của Scott Bessent
Scott Bessent thể hiện quan điểm đàm phán thuế quan dựa trên triết lý áp lực cực đại để đạt đòn bẩy tối đa. Ông công khai ca ngợi Tổng thống Trump là người “giỏi hơn bất kỳ ai trong việc tạo cho mình đòn bẩy tối đa” – thể hiện qua việc đột ngột công bố gói thuế rất cao (vào ngày 2/4/2025) rồi dành vài ngày “cho các nước suy nghĩ” trước khi thuế có hiệu lực. Mục tiêu của chiến thuật này, theo Bessent, là buộc đối tác phải “giữ bình tĩnh, không leo thang” và nhanh chóng đưa ra đề xuất nhượng bộ: giảm thuế quan và rào cản phi thuế của họ, chấm dứt thao túng tiền tệ hay trợ cấp bất công… đổi lại Mỹ sẵn sàng ngồi vào bàn thương lượng. Triết lý “thuế quan có đi có lại” của Bessent được ông giải thích rõ ràng: Mỗi nước sẽ nhận một “con số thuế” tương ứng với mức thuế mà họ đang áp lên hàng Mỹ – nước nào có rào cản càng cao thì sẽ nhận mức thuế đề xuất càng cao. Những nước sớm đồng ý đàm phán có thể được miễn hoặc giảm thuế trước hạn chót (một số mức thuế “có thể không phải áp dụng nếu thỏa thuận được đàm phán trước”). Ngược lại, ông cảnh báo tồn tại một nhóm khoảng “15 nước tệ nhất” về mất cân bằng thương mại (gọi là “dirty 15”) – gồm Trung Quốc, EU, Việt Nam, Mexico, Nhật Bản, v.v… – sẽ phải chịu các mức thuế rất nặng nếu không nhượng bộ. Triết lý này cho thấy Bessent kết hợp lập trường cứng rắn (đe dọa áp thuế cao) với cửa mở đàm phán (cho phép thương lượng giảm thuế), nhằm tối đa hóa lợi ích cho Mỹ.
Vai trò của Bessent trong xây dựng và triển khai chính sách
Với cương vị Bộ trưởng Tài chính, Scott Bessent được xem là kiến trúc sư trưởng của chiến lược thuế “Trump 2.0”. Ông không chỉ tham mưu chính sách cho Tổng thống, mà còn tích cực giải thích và bảo vệ chính sách trước công chúng và Quốc hội. Giới quan sát nhận định Bessent đã trình bày rõ ràng nhất về chính sách thuế mới của Trump, qua một cuộc phỏng vấn trên Fox News ngày 18/3/2025. Bessent cũng phối hợp chặt chẽ với Đại diện Thương mại Mỹ (USTR) Jameson Greer để dẫn dắt các cuộc đàm phán song phương với từng nước. Trong quá trình triển khai, Bessent đóng vai trò như “gương mặt thương lượng” của Mỹ: ông xuất hiện liên tục trên truyền thông để tuyên bố về thiện chí đàm phán của Washington, đồng thời giữ giọng điệu cứng rắn nhằm duy trì áp lực. Chẳng hạn, ông cho biết Nhà Trắng đã liên lạc hoặc nhận đề nghị đàm phán từ “50, 60, gần 70 quốc gia” mong muốn thỏa thuận để tránh thuế – một dấu hiệu cho thấy vai trò trung tâm của ông trong việc mở kênh đối thoại với các đối tác khắp thế giới. Có thể nói, Bessent vừa là nhà hoạch định chính sách thuế quan, vừa là nhà đàm phán hàng đầu thực thi chính sách đó. Điều này đánh dấu sự chuyển hướng so với giai đoạn trước, khi những tiếng nói cứng rắn ở Nhà Trắng (như cố vấn thương mại Peter Navarro) lấn át vai trò Bộ Tài chính. Giờ đây, dưới thời Bessent, Bộ Tài chính chủ động lèo lái chiến lược thương mại, ưu tiên đạt thỏa thuận nhanh thay vì đối đầu triền miên.
Mức độ cứng rắn trong thương lượng với các đối tác chính
Bessent linh hoạt điều chỉnh mức độ cứng rắn hay mềm dẻo tùy theo từng đối tác, dựa trên tầm quan trọng và thái độ của đối tác đó đối với yêu sách của Mỹ. Mặc dù lập trường chung là cứng rắn, nhưng cách ông thương lượng với Trung Quốc khác với Việt Nam, và khác nữa với EU hay Nhật Bản. Dưới đây là một số nét chính:
Đối với Trung Quốc: Lập trường cực kỳ cứng rắn
Trung Quốc là mục tiêu trọng điểm của “Thuế Trump 2.0” và Bessent duy trì lập trường cứng rắn nhất. Sau giai đoạn đầu chiến tranh thương mại (2018-2019), đến 2025 Mỹ tiếp tục tăng mạnh thuế lên hàng Trung Quốc – tổng mức thuế trung bình vọt lên tới khoảng 65,7% (so với ~31,7% trước khi áp Thuế 2.0). Đây là mức thuế chưa từng có tiền lệ hiện đại, gần tương đương thời kỳ Đạo luật Smoot-Hawley 1930. Chính quyền Trump thậm chí đe dọa bổ sung thêm 50% thuế lên Trung Quốc (đẩy tổng thuế lên 104% đối với một số mặt hàng) nếu Bắc Kinh không nhượng bộ. Bessent và đội ngũ Mỹ yêu cầu Trung Quốc phải thay đổi cơ bản các thực hành thương mại: chấm dứt ăn cắp sở hữu trí tuệ, dỡ bỏ rào cản phi thuế, ngừng trợ cấp công nghiệp… mới có thể gỡ thuế. Thái độ của Bessent trong đàm phán với Trung Quốc rất kiên quyết, thể hiện qua thông điệp rằng Mỹ sẵn sàng “chiến đấu đến cùng” nếu cần. Phía Trung Quốc phản ứng gay gắt: Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc tuyên bố loạt thuế mới của Trump “hoàn toàn là bắt nạt đơn phương” và “Trung Quốc sẽ quyết chiến đến cuối cùng nếu Mỹ khăng khăng gây chiến thương mại”. Bắc Kinh khẳng định sẽ không đàm phán dưới sức ép nếu Washington không thể hiện thái độ “bình đẳng và tôn trọng”. Như vậy, chiến lược của Bessent với Trung Quốc là bên miệng hố chiến tranh: áp lực tối đa, ít nhượng bộ – dẫn đến cục diện đôi bên cứng rắn và bế tắc (ít nhất trong ngắn hạn). Không có dấu hiệu mềm dẻo đáng kể nào từ phía Bessent với Trung Quốc, ngoài việc để ngỏ rằng nếu Trung Quốc chịu “hợp tác bình đẳng” thì cánh cửa đối thoại vẫn mở.
Đối với Việt Nam và ASEAN: Áp lực cao nhưng sẵn sàng thương lượng
Khối ASEAN, đặc biệt là Việt Nam, cũng nằm trong tầm ngắm “Thuế Trump 2.0” do thặng dư thương mại lớn với Mỹ. Bessent áp dụng chiến lược cứng rắn có kiểm soát với nhóm này: đe dọa mạnh mẽ nhưng nhanh chóng thúc đẩy đàm phán khi các nước bày tỏ thiện chí. Ví dụ, Việt Nam (năm 2024 xuất siêu $123,5 tỷ sang Mỹ) bất ngờ bị Trump áp mức thuế tới 46% trên nhiều mặt hàng xuất khẩu. Động thái này gây sốc cho Hà Nội: thị trường chứng khoán Việt Nam rớt mạnh 14% chỉ sau vài ngày. Tuy nhiên, phản ứng của Việt Nam là mềm dẻo – Thủ tướng Phạm Minh Chính ngay lập tức đề nghị Mỹ hoãn 45 ngày thực thi mức thuế 46% và cam kết mua thêm nhiều hàng hóa, vũ khí Mỹ để thu hẹp thâm hụt. Bessent đã nhanh chóng tận dụng cơ hội này: Ông tiết lộ đón một quan chức Việt Nam sang Mỹ trong tuần để đàm phán, và lạc quan rằng Việt Nam nằm trong những đối tác “sẽ đạt thỏa thuận rất nhanh”. Chiến lược của Bessent với Việt Nam là đẩy đối phương đến bờ vực, sau đó chấp nhận nhượng bộ vừa đủ: Việt Nam phải cam kết giải quyết các vấn đề Mỹ nêu (như chống chuyển tải hàng Trung Quốc, ngăn chặn gian lận xuất xứ, điều chỉnh chính sách tiền tệ và thuế quan), đổi lại Mỹ có thể xem xét gỡ bỏ hoặc giảm thuế sớm. Với các nước ASEAN khác (Malaysia, Thái Lan, Indonesia…), kịch bản tương tự diễn ra: mức thuế cao (ví dụ Indonesia, Thái Lan cũng nằm trong nhóm “dirty 15” với mức thuế mới ~36-38%), khiến các nước này lo ngại ảnh hưởng xuất khẩu. Nhiều nước ASEAN đã âm thầm liên hệ Mỹ để tìm giải pháp; thông tin cho biết “gần 70 nước” đã gọi điện đề nghị thương lượng sau khi Trump/Bessent công bố thuế – trong đó có các nước Đông Nam Á. Tựu trung, Bessent tỏ ra cứng rắn với ASEAN nhưng không cố dồn họ vào chân tường: ông sẵn sàng thỏa hiệp nhanh nếu các nước này đưa ra nhượng bộ cụ thể (mua thêm hàng Mỹ, mở cửa thị trường, v.v.). Chiến lược này bước đầu có hiệu quả: các nước như Việt Nam tránh đối đầu công khai, chọn cách nhượng bộ kỹ thuật (điều chỉnh chính sách và tăng nhập khẩu từ Mỹ) để thoát đòn thuế.
Đối với Liên minh châu Âu: Đàm phán song song với áp lực thuế
Liên minh châu Âu (EU) cũng là một trọng tâm của chính sách thương mại Trump 2025. Mặc dù là đồng minh, EU có thặng dư lớn ($235 tỷ năm 2024) và bị cáo buộc duy trì nhiều rào cản đối với hàng hóa Mỹ. Bessent đã hỗ trợ Tổng thống Trump áp mức thuế 20% lên hầu hết hàng hóa EU (cao hơn mức nền 10%) cũng như 25% lên ô tô, thép và nhôm của EU. Tuy vậy, cách tiếp cận với EU có phần mềm dẻo hơn Trung Quốc: Bessent và chính quyền Trump hoan nghênh đàm phán với EU nhằm tháo gỡ thuế. EU nhanh chóng đề xuất một thỏa thuận “zero-for-zero” – tức là hai bên cùng đưa thuế suất một số mặt hàng về 0% – để tránh một cuộc chiến thương mại leo thang. Bessent tỏ ý sẵn sàng thảo luận, nhưng cũng kiên quyết bác bỏ những đề xuất mà ông cho là thiếu công bằng. Chẳng hạn, khi một số ý kiến (như tỷ phú Elon Musk) kêu gọi xóa bỏ hoàn toàn thuế quan giữa Mỹ và EU, phía cố vấn thương mại của Trump đã thẳng thừng từ chối, cho rằng điều kiện thị trường chưa tương xứng. Trong nội bộ EU, các nước đồng thuận ưu tiên đàm phán hơn trả đũa – “chúng tôi không muốn manh động” theo lời một bộ trưởng Ba Lan – nhưng cũng chuẩn bị danh sách trả đũa 25% với một số hàng Mỹ để gây sức ép đối trọng. Bessent nắm rõ tâm lý này và đã tránh leo thang không cần thiết với châu Âu. Thay vì công kích gay gắt, ông tập trung vào thương thuyết: EU tuyên bố sẵn sàng đối thoại nhưng “sẽ không chờ đợi vô thời hạn”, trong khi Bessent thúc đẩy các cuộc gặp kỹ thuật để giải quyết khúc mắc về thuế ô tô, sản phẩm công nghiệp, tiêu chuẩn kỹ thuật… Kết quả là đến giữa tháng 5/2025, hai bên dường như tiến gần một thỏa thuận thuế song phương, giúp trì hoãn việc EU áp thuế trả đũa. Tóm lại, với EU, Bessent áp dụng chiến lược “cây gậy và củ cà rốt” điển hình: kết hợp sức ép thuế quan đáng kể nhưng đồng thời duy trì kênh đàm phán thường xuyên để tìm giải pháp win-win, tránh đẩy đồng minh vào thế đối đầu lâu dài.
Tác động và phản ứng của các nước trước chiến lược của Bessent
Chiến lược đàm phán của Scott Bessent đã tạo ra những phản ứng đa chiều từ các nước bị áp thuế, phản ánh mức độ hiệu quả cũng như rủi ro của cách tiếp cận này:
- Nhiều nước nhanh chóng nhượng bộ hoặc đàm phán: Như đề cập, gần 70 quốc gia đã liên hệ để “xin đàm phán” sau đòn thuế của Trump. Đây là thành công ban đầu của Bessent – chiến thuật gây sốc của ông buộc các đối tác chủ động xuống thang. Việt Nam là ví dụ tiêu biểu: đề nghị trì hoãn thuế 46% và mua thêm hàng Mỹ; Nhật Bản cũng chủ động “đến rất sớm” đề xuất thỏa thuận và được Bessent ưu tiên đàm phán trước. Ngay cả EU, tuy bất bình, cũng đề nghị giải pháp “zero-for-zero” như một cách nhượng bộ một phần để xoa dịu Mỹ. Những động thái này cho thấy tác động thực tế: chiến lược cứng rắn của Bessent khiến các nước lo ngại thiệt hại kinh tế, phải linh hoạt điều chỉnh chính sách (ví dụ, Việt Nam xem xét lại chính sách tiền tệ, rào cản kỹ thuật để làm vừa lòng Mỹ). Thị trường tài chính cũng phản ứng tích cực trong ngắn hạn: sau khi chính quyền Trump/Bessent ám chỉ sẵn sàng thương lượng, chứng khoán Mỹ đã hồi phục do kỳ vọng các mức thuế chỉ là đòn bẩy tạm thời để đạt thỏa thuận.
- Tuy nhiên, một số nước kiên quyết phản kháng: Trung Quốc là trường hợp rõ rệt nhất. Phản ứng của Bắc Kinh là quyết liệt: tố cáo Mỹ “bắt nạt” và thề sẽ trả đũa “đến cùng”. Thay vì nhượng bộ, Trung Quốc tăng cường tuyên truyền trong nước về “không có người thắng trong chiến tranh thương mại” và sẵn sàng sử dụng các biện pháp trả đũa tương xứng. Điều này dẫn tới nguy cơ một cuộc chiến thuế quan kéo dài và hao tổn giữa hai nền kinh tế lớn nhất. Một số quốc gia khác cũng tỏ ra khó chịu: chẳng hạn, Pháp và Đức (trong EU) ban đầu phản đối gay gắt việc Mỹ “phân biệt đối xử” với đồng minh, thậm chí đề cập khả năng đánh thuế các tập đoàn công nghệ Mỹ như một đòn trả đũa (theo báo chí châu Âu). Mặc dù cuối cùng EU chọn con đường đàm phán, tâm lý “mất lòng tin” với Mỹ gia tăng. Nhìn chung, chiến lược của Bessent gây xáo trộn quan hệ quốc tế: một mặt tạo lợi thế đàm phán cho Mỹ, mặt khác cũng kích thích chủ nghĩa trả đũa và có thể tổn hại quan hệ lâu dài (như trường hợp Trung Quốc).
- Tác động kinh tế nội địa và quốc tế: Trong ngắn hạn, chiến thuật “thuế để đàm phán” của Bessent đem lại một số lợi ích chiến thuật cho Mỹ (buộc đối tác nhượng bộ, cải thiện cán cân thương mại tạm thời, tạo hình ảnh lãnh đạo mạnh tay). Tuy nhiên, giới kinh tế cảnh báo nếu các thỏa thuận không đạt được nhanh, tác dụng ngược sẽ lớn. Thuế cao kéo dài sẽ đẩy giá cả tăng cho người tiêu dùng Mỹ, gây nguy cơ lạm phát đình trệ (stagflation) và suy giảm tăng trưởng. Đồng thời, sự bất định trong chính sách thương mại làm giảm niềm tin kinh doanh, thị trường tài chính biến động mạnh. Bessent hiểu rõ điều này nên càng thúc đẩy kết thúc đàm phán sớm. Ông tuyên bố trên ABC News rằng “các thỏa thuận có thể hình thành rất nhanh” – ngụ ý Mỹ không muốn chiến tranh thương mại kéo dài. Thực tế, một số thỏa thuận song phương đã ló dạng vào cuối quý II/2025, giúp xoa dịu phần nào xung đột. Tuy vậy, bài toán Trung Quốc vẫn bỏ ngỏ; nếu không giải quyết được, di sản “Thuế Trump 2.0” của Bessent có thể để lại hệ lụy sâu rộng cho kinh tế toàn cầu.
So sánh phong cách của Scott Bessent với các Bộ trưởng Tài chính trước đó
Phong cách và chiến lược đàm phán của Scott Bessent có sự khác biệt rõ rệt so với hai vị Bộ trưởng tiền nhiệm là Steven Mnuchin (dưới thời Trump 1.0) và Janet Yellen (dưới thời Joe Biden):
- Scott Bessent (2025): Được coi là “nhạc trưởng” của chính sách thuế cứng rắn, nhưng có thiên hướng chiến thuật thực dụng. Bessent không ngại sử dụng thuế quan như “chiếc gậy” gây sức ép tối đa, tuy nhiên luôn để ngỏ “củ cà rốt” đàm phán. Phong cách của ông vừa cứng rắn trên mặt trận công khai (tuyên bố mạnh, áp thuế cao), vừa linh hoạt hậu trường (dàn xếp thương lượng nhanh với nước tỏ thiện chí). Bessent chú trọng song phương: xử lý riêng lẻ từng đối tác để ép nhượng bộ cụ thể. So với Mnuchin, Bessent có vẻ sẵn sàng chấp nhận rủi ro hơn (ví dụ áp thuế lên cả đồng minh EU, Nhật), nhưng cũng chủ động hơn trong việc xoa dịu thị trường (thường xuyên phát ngôn trấn an rằng thỏa thuận “đang đến rất gần”).
- Steven Mnuchin (2017–2021): Đảm nhiệm Bộ Tài chính thời Trump giai đoạn đầu, Mnuchin có phong cách ôn hòa và thận trọng hơn trong vấn đề thương mại. Dù phải thực thi chủ trương áp thuế của Trump, Mnuchin thường đóng vai “người hòa giải” giữa nhóm cố vấn diều hâu (Navarro, Lighthizer) và các đồng minh quốc tế. Ông thiên về đàm phán kín đáo: từng nhiều lần thương thảo với Trung Quốc để ngăn leo thang (như nỗ lực “đình chiến thương mại” năm 2018). So với Bessent, Mnuchin ít khi lên giọng cứng rắn công khai; ông tập trung giữ ổn định tài chính và kiềm chế xung đột. Tuy nhiên, hạn chế là Mnuchin thiếu sự hậu thuẫn chính trị mạnh từ Trump để kết thúc các thỏa thuận lớn – nhiều lần ông đạt khung thỏa thuận với Bắc Kinh nhưng bị hủy vào phút chót. Bessent rút kinh nghiệm điều đó: ông phối hợp chặt chẽ với Trump hơn (đảm bảo Tổng thống trực tiếp tham gia các thương vụ quan trọng) nhằm hiện thực hóa thỏa thuận nhanh chóng.
- Janet Yellen (2021–2025): Trái ngược, Yellen dưới thời Biden theo đuổi cách tiếp cận đa phương và ít đối đầu. Bà chủ trương gỡ dần các hàng rào thuế quan không cần thiết để giảm chi phí cho doanh nghiệp và người tiêu dùng Mỹ, đồng thời xây dựng liên minh với EU, Nhật nhằm gây sức ép tập thể lên các hành vi phi thị trường của Trung Quốc. Yellen cảnh báo về tác động tiêu cực của chiến tranh thương mại và ưu tiên ổn định kinh tế hơn là tạo đột biến thâm hụt/thặng dư. Chẳng hạn, năm 2024 bà nhấn mạnh cần tìm cách “giảm căng thẳng” với Trung Quốc, cho rằng vội vàng tăng thuế thêm là “chưa thích hợp” trong bối cảnh phục hồi sau đại dịch. So với Bessent, Yellen mềm mỏng và kiên trì: bà dùng các kênh đối thoại kinh tế thường niên, khuôn khổ WTO, OECD… để giải quyết tranh chấp thay vì đòn đơn phương. Kết quả là thời Yellen, không có xung đột thuế quan lớn mới; trái lại, Mỹ-EU hàn gắn quan hệ thương mại (giải quyết tranh chấp Boeing–Airbus, hợp tác thuế tối thiểu toàn cầu). Tuy nhiên, cách tiếp cận của Yellen bị chính quyền Trump (và Bessent) cho là “yếu mềm” và không giải quyết gốc rễ bất cân đối thương mại.
Tóm lại, Scott Bessent đại diện cho trường phái đàm phán cứng rắn kiểu Trump, nhưng với sự linh hoạt của một nhà kỹ trị tài chính. Ông kết hợp được sức ép tối đa (như thời kỳ Smoot-Hawley) với chiến thuật “sốc và đàm phán” (shock-and-negotiate) để mang lại lợi thế cho Mỹ nhanh nhất có thể. So với người tiền nhiệm, Bessent quyết liệt hơn Mnuchin và cứng rắn hơn hẳn Yellen, nhưng cũng thực dụng hơn so với những cố vấn diều hâu thuần túy.
Kết luận
Trong bối cảnh “Thuế Trump 2.0” năm 2025, Scott Bessent đã khẳng định vai trò đầu tàu của mình trong việc định hình và thực thi chiến lược thương mại của Mỹ. Triết lý đàm phán thuế quan của ông – dùng sức ép thuế quan tối đa để buộc đối tác phải nhượng bộ và đàm phán theo điều kiện của Mỹ – đã tạo ra những hiệu ứng tức thời: nhiều nước đã phải điều chỉnh chính sách, nhanh chóng ngồi vào bàn thương lượng với Washington. Mức độ cứng rắn của Bessent được hiệu chỉnh tùy đối tượng: cực kỳ cứng rắn với Trung Quốc, tương đối mềm dẻo hơn với các đối tác nhỏ hơn hoặc đồng minh như Việt Nam, ASEAN, EU (nhưng vẫn giữ áp lực cao). Tác động thực tế cho thấy chiến lược của Bessent vừa gặt hái một số nhượng bộ ngắn hạn, vừa tiềm ẩn nguy cơ kéo dài xung đột với những nước không khuất phục. So với các Bộ trưởng tiền nhiệm, Bessent là một hiện tượng đặc biệt – dung hòa giữa vai trò nhà đàm phán chính trị cứng rắn và chuyên gia kinh tế hiểu rõ thị trường. Thành bại lâu dài của chiến lược “thuế quan để đàm phán” mà ông theo đuổi còn phụ thuộc vào việc Mỹ có đạt được những thỏa thuận thương mại “đôi bên cùng có lợi” hay không, hay sẽ sa lầy vào vòng xoáy trả đũa. Dẫu vậy, vai trò của Scott Bessent trong giai đoạn này là không thể phủ nhận: ông chính là người định hướng và thực thi đường lối thuế quan cứng rắn của Mỹ thời Trump 2.0, với dấu ấn rất riêng về phong cách thương lượng mạnh bạo nhưng thực dụng của mình.
Tài liệu tham khảo:
- Bài phát biểu của Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent về chính sách thuế có đi có lại (Fox Business).
- Tuyên bố của Scott Bessent về việc 50-70 quốc gia đề nghị đàm phán sau khi Mỹ công bố thuế (Fox Business).
- Phát biểu của Bessent trên ABC News về tiến trình đàm phán nhanh với Việt Nam, Nhật Bản.
- Phân tích của German Marshall Fund về chính sách thuế quan “có đi có lại” và danh sách “dirty 15” nước bị áp thuế nặng (GMF).
- Thông cáo báo chí về phản ứng của Việt Nam trước thuế quan Mỹ: Việt Nam đề nghị hoãn thuế 45 ngày, cam kết mua hàng Mỹ (Reuters).
- Bình luận của cố vấn thương mại Nhà Trắng về các vi phạm thương mại của Việt Nam (CNBC dẫn lời Peter Navarro).
- Động thái EU đề xuất “zero-for-zero” và chuẩn bị trả đũa 25% đối với hàng Mỹ, ưu tiên đàm phán hơn đối đầu (Reuters).
- Tuyên bố của Trung Quốc phản đối thuế Mỹ: sẵn sàng “đồng hành đến cùng” trong chiến tranh thương mại (ABC News/GMA).
- Cảnh báo tác động kinh tế của thuế quan Trump 2.0: nguy cơ suy thoái, lạm phát đình trệ nếu thuế kéo dài (Investopedia).
- So sánh cách tiếp cận với Trung Quốc: Janet Yellen chủ trương giảm căng thẳng, không leo thang thuế (Bloomberg).



















