Thứ Sáu, Tháng Mười Hai 12, 2025
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Liên hệ
Review sách
  • Trang chủ
  • Review sách
    • Sách nên đọc nhất
    • Sách tài chính – đầu tư – chứng khoán
    • Sách logicstics
    • Sách bất động sản
    • Sách marketing, sales
    • Sách quản trị kinh doanh
    • Sách tâm lý – logic – triết học
    • Sách khoa học tự nhiên
    • Sách Lịch sử – chính trị – văn hóa – tôn giáo
    • Sách khởi nghiệp, công nghệ, kỹ thuật
    • Sách kinh tế học
    • Sách kỹ năng
    • Sách khác
  • Quản lý gia sản, tài chính cá nhân
    • Quản lý giá sản, tài chính cá nhân
    • Kiến thức thực tế thị trường Việt Nam
  • Nhận định
    • Chứng khoán – tài chính
    • Khoa học – kỹ thuật – khởi nghiệp
    • Kinh doanh – kinh tế
    • Khác
Không kết quả
Xem tất cả kết quả
Review sách
  • Trang chủ
  • Review sách
    • Sách nên đọc nhất
    • Sách tài chính – đầu tư – chứng khoán
    • Sách logicstics
    • Sách bất động sản
    • Sách marketing, sales
    • Sách quản trị kinh doanh
    • Sách tâm lý – logic – triết học
    • Sách khoa học tự nhiên
    • Sách Lịch sử – chính trị – văn hóa – tôn giáo
    • Sách khởi nghiệp, công nghệ, kỹ thuật
    • Sách kinh tế học
    • Sách kỹ năng
    • Sách khác
  • Quản lý gia sản, tài chính cá nhân
    • Quản lý giá sản, tài chính cá nhân
    • Kiến thức thực tế thị trường Việt Nam
  • Nhận định
    • Chứng khoán – tài chính
    • Khoa học – kỹ thuật – khởi nghiệp
    • Kinh doanh – kinh tế
    • Khác
Không kết quả
Xem tất cả kết quả
Review sách
Không kết quả
Xem tất cả kết quả
Home Công cụ, tài liệu Công cụ đầu tư

Vai trò và chiến lược cứng rắn của Peter Navarro trong đàm phán thuế quan “Thuế Trump 2.0”

Vai trò và chiến lược cứng rắn của Peter Navarro trong đàm phán thuế quan "Thuế Trump 2.0"

nguyenminhhanh bởi nguyenminhhanh
Tháng Tư 11, 2025
in Công cụ đầu tư
Thời gian đọc:26phút
0
Vai trò và chiến lược cứng rắn của Peter Navarro trong đàm phán thuế quan “Thuế Trump 2.0”

Vai trò và chiến lược cứng rắn của Peter Navarro trong đàm phán thuế quan “Thuế Trump 2.0”

Bối cảnh chính sách “Thuế Trump 2.0” và vai trò của Peter Navarro

Chính quyền Tổng thống Donald Trump nhiệm kỳ 2 (2025) đang triển khai chính sách “Thuế Trump 2.0” – áp đặt mức thuế quan rất cao đối với nhiều quốc gia (Trung Quốc, Việt Nam, ASEAN, EU…). Peter Navarro, hiện là Counselor to the President (Cố vấn cấp cao cho Tổng thống), được xem là kiến trúc sư trưởng đứng sau chiến lược thuế quan quyết liệt này. Ông Navarro từ lâu đã là cố vấn kinh tế thân cận của ông Trump, đặc biệt về thương mại và sản xuất. Trong nhiệm kỳ đầu của Trump, Navarro giữ vai trò Giám đốc Hội đồng Thương mại Quốc gia, nổi tiếng với quan điểm bảo hộ mậu dịch mạnh mẽ và lập trường cứng rắn chống lại các thỏa thuận thương mại tự do. Đến nhiệm kỳ hai, Navarro tiếp tục là người định hình chính sách thương mại của Nhà Trắng, được giao nhiệm vụ tư vấn trực tiếp cho Tổng thống và điều phối các cơ quan kinh tế trong việc thực thi chiến lược thuế quan toàn cầu.

Navarro được mô tả như “kiến trúc sư” của cuộc chiến thương mại của Trump. Ông ủng hộ mạnh mẽ việc dùng thuế quan làm đòn bẩy để định hình lại quan hệ thương mại, kể cả với đồng minh. Chính Navarro là người thúc đẩy Trump leo thang chiến tranh thương mại, thậm chí đối đầu cả các nước đồng minh như Canada hay EU​. Thực tế, Navarro đứng sau hầu hết các quyết sách thuế quan của Trump; ông chuyển hóa niềm tin của Tổng thống (rằng Mỹ đang bị các nước khác “lợi dụng” về thương mại) thành hành động cụ thể​. Với tầm ảnh hưởng của mình, Navarro được ví như “Stephen Miller trong lĩnh vực kinh tế” – tức là tiếng nói bên tai Tổng thống, liên tục thúc đẩy lập trường cứng rắn, bất chấp sự phản đối từ nhiều chuyên gia​. Điều này giải thích vì sao trong nhiệm kỳ 2, chính quyền Trump đã mạnh tay áp thuế trên diện rộng: áp thuế trừng phạt hầu như mọi đối tác lớn, từ đối thủ chiến lược như Trung Quốc cho đến các đồng minh truyền thống ở châu Âu.

Triết lý và tư duy đàm phán thương mại của Peter Navarro

Triết lý cốt lõi của Navarro về thương mại là “Nước Mỹ đang bị thiệt hại do thương mại không công bằng”. Ông nhìn nhận thâm hụt thương mại khổng lồ của Hoa Kỳ không đơn thuần là vấn đề kinh tế mà là một mối đe dọa quốc gia. Navarro lập luận rằng hệ thống thương mại toàn cầu hiện tại “bị gian lận” bởi các nước khác, khiến Mỹ chịu “tình trạng khẩn cấp quốc gia” về thâm hụt​. Ông cáo buộc nhiều đối tác thương mại “gian lận” có hệ thống (cheating) và cho rằng các luật lệ của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) “thiên vị” chống lại Mỹ, thậm chí WTO đã “thất bại chức năng” trong việc đảm bảo sân chơi công bằng​. Do đó, Navarro tin rằng Mỹ phải tự vệ bằng cách áp thuế “có đi có lại” để buộc các nước thay đổi hành vi. Ông viết rằng học thuyết thuế quan đối ứng của Trump sẽ làm điều mà WTO không làm được: “buộc các nước khác phải chịu trách nhiệm” về hành vi thương mại không công bằng​.

Navarro có tư duy phi truyền thống so với giới kinh tế học dòng chính. Ông tập trung vào thâm hụt thương mại song phương như thước đo thành bại, một quan điểm mà hầu hết các kinh tế gia cho là quá đơn giản. Tuy bị xem là “ngoại đạo” (views rất xa khỏi dòng chính​), triết lý của Navarro lại phù hợp hoàn hảo với bản năng của Trump – người tin rằng Mỹ đang bị các nước “bóc lột” trong thương mại​. Stephen Moore, một cố vấn bảo thủ từng làm việc với Trump, nhận xét: “Trump luôn lắng nghe Peter, nhất là về vấn đề Trung Quốc”​. Có thể thấy Navarro chính là người “đưa đường dẫn lối” cho niềm tin của Trump, cung cấp luận cứ và chiến lược cụ thể để hiện thực hóa chủ trương “Nước Mỹ trên hết” trong thương mại.

Một điểm đáng chú ý trong tư duy của Navarro là ông xem thương mại như một cuộc chiến tranh mà Mỹ đã thua thiệt bấy lâu. Navarro và Trump cho rằng Mỹ không khởi xướng chiến tranh thương mại, mà chỉ đang phản công sau nhiều năm bị tấn công kinh tế ngầm​. Cựu chiến lược gia Steve Bannon (đồng minh của Navarro) từng ví Mỹ “như thuộc địa bị vắt kiệt”, và giờ đây “đang vùng lên trong cuộc chiến kinh tế” mà Trung Quốc tiến hành suốt 25 năm qua​. Trong bối cảnh đó, Navarro tự coi mình là “người giữ vai trò kẻ điên” (madman) trong chiến lược đàm phán của Trump​. Ông tin vào học thuyết Madman – tức là làm cho đối thủ (kể cả bạn lẫn thù) phải tin rằng Tổng thống Trump có thể làm mọi thứ và sẵn sàng chấp nhận mọi kịch bản để đạt mục tiêu “Làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại”​.

Tư duy “madman” này thể hiện qua việc Navarro nhấn mạnh phải tỏ ra cực kỳ cứng rắn và sẵn sàng hành động cụ thể, thì đối phương mới chịu ngồi vào bàn đàm phán. Chính Navarro thẳng thừng nói: “Nếu Tổng thống không cứng rắn về thương mại và có sẵn biện pháp cụ thể hỗ trợ lời nói cứng rắn đó, thì những nước kia sẽ không thèm đàm phán với chúng ta”​. Ông lập luận rằng các nước khác “không có động lực nói chuyện, vì họ đang thắng và chúng ta đang thua”​. Đây chính là triết lý nền tảng: phải tạo khủng hoảng hoặc gây áp lực tối đa thì mới thay đổi được hiện trạng bất lợi cho Mỹ.

Tóm lại, triết lý thương mại của Peter Navarro mang tính dân tộc kinh tế mạnh mẽ và đầy tính đối kháng. Ông xem thương mại là trò chơi được – mất (zero-sum), trong đó Mỹ cần “đòi lại” công bằng bằng mọi giá. Với tư duy coi thâm hụt thương mại là mối nguy hiểm chiến lược, Navarro chủ trương dùng thuế quan như vũ khí để tái lập cân bằng, bất chấp rủi ro xung đột với hệ thống thương mại toàn cầu hiện hữu.

Phương pháp đàm phán và mức độ cứng rắn của Navarro

Peter Navarro nổi tiếng với phong cách đàm phán cứng rắn, quyết liệt và ít nhượng bộ. Khác với các nhà đàm phán truyền thống thường tìm điểm cân bằng “win-win”, Navarro tiếp cận đàm phán như một cuộc đấu sức mà Mỹ phải giành phần thắng rõ rệt. Phương pháp đàm phán của ông có thể tóm gọn trong ba chữ: đe dọa – gây sức ép – buộc nhượng bộ.

Trước hết, Navarro không ngại leo thang áp lực bằng những đề xuất thuế quan cực đoan, coi đó là điểm khởi đầu cho đàm phán. Ông từng tuyên bố “Đây không phải là thương thuyết, mà là Mỹ đang trong tình trạng khẩn cấp cần hành động”​, hàm ý Mỹ sẽ áp đặt điều kiện chứ không thương lượng kiểu thông thường. Trên thực tế, các mức thuế rất cao trong “Thuế Trump 2.0” – như 104% lên hàng hóa Trung Quốc hoặc 46% lên hàng Việt Nam – chính là hiện thân của phương pháp “sốc và sợ” này​. Mức thuế khổng lồ tạo cú sốc cho đối phương về kinh tế, đồng thời phát tín hiệu rằng Mỹ sẵn sàng chơi rắn đến cùng.

Navarro cũng triệt để tận dụng việc mô tả đối thủ một cách tiêu cực để biện minh cho lập trường cứng rắn. Ông thường xuyên cáo buộc các nước lừa đảo, ăn gian trong thương mại, nhằm tước đi tính chính danh của lập luận phía bên kia. Ví dụ, khi Việt Nam tỏ ý muốn nhượng bộ Mỹ bằng cách giảm thuế nhập khẩu xuống 0% đối với hàng Mỹ, Navarro lập tức bác bỏ thiện chí này. Ông công khai tuyên bố rằng lời đề nghị “miễn thuế hoàn toàn” của Việt Nam “không có ý nghĩa gì”, vì vấn đề nằm ở chỗ Việt Nam (và nhiều nước khác) “gian lận phi thuế quan” mới là quan trọng​. Cụ thể, Navarro chỉ ra các thủ đoạn như trung chuyển hàng Trung Quốc qua Việt Nam để né thuế, ăn cắp sở hữu trí tuệ, hay sử dụng thuế VAT như rào cản thương mại – những thứ mà thuế suất 0% không giải quyết được​. Phản ứng lạnh lùng này cho thấy sự cứng rắn tột độ: Navarro đặt ra yêu cầu rất cao (phải chấm dứt mọi hành vi “gian lận” chứ không chỉ giảm thuế) mới chấp nhận đàm phán. Dù thừa nhận đề nghị của Việt Nam có thể là một “khởi đầu nhỏ”, ông nhấn mạnh Mỹ sẽ không gỡ thuế nếu các vấn đề cốt lõi chưa được giải quyết​. Rõ ràng, Navarro không chấp nhận thỏa hiệp nửa vời – phương pháp của ông là đẩy đối thủ đến chân tường, buộc họ phải nhượng bộ thực chất, thay vì chỉ nhượng bộ hình thức.

Ngoài ra, phong cách đàm phán quyết liệt của Navarro còn thể hiện qua việc sẵn sàng đối đầu cả với đồng nghiệp trong nội các nếu cho rằng họ mềm mỏng. Một ví dụ điển hình: trong chuyến công du đàm phán tại Bắc Kinh năm 2018, Navarro đã xảy ra xung đột gay gắt với Bộ trưởng Tài chính khi đó là Steven Mnuchin. Ông Navarro thậm chí la hét, nổi nóng khi biết Mnuchin họp kín với phía Trung Quốc mà không có mặt các quan chức diều hâu khác​. Sự việc này dẫn đến việc Navarro bị chỉ trích là “hành xử thiếu chuyên nghiệp” và suýt bị loại khỏi đoàn đàm phán. Tuy là mâu thuẫn nội bộ, nhưng câu chuyện cho thấy Navarro không khoan nhượng ngay cả với người cùng phe nếu điều đó ảnh hưởng đến lập trường cứng rắn của ông. Ông kiên quyết chống lại bất kỳ dấu hiệu nhân nhượng sớm nào mà theo ông có thể làm suy yếu vị thế đàm phán của Mỹ.

Tóm lại, phương pháp đàm phán của Navarro rất cứng rắn và đơn phương áp đặt. Ông dùng thuế cao như gậy để răn đe, tạo áp lực tối đa về kinh tế; đồng thời giảm thiểu “cà rốt” – gần như không để lộ lợi ích hay nhượng bộ nào cho đối phương trừ phi họ trước tiên phải xuống nước. Chiến thuật này khiến ông bị gán biệt danh “người điên” trong phòng đàm phán, nhưng đó dường như cũng là chủ ý của Navarro: tạo cho đối phương cảm giác Mỹ sẽ không lùi bước, buộc họ phải đặt vấn đề sống còn lên bàn.

Tác động thực tế và phản ứng của các nước trước chiến lược Navarro

Chiến lược cứng rắn của Peter Navarro và chính sách “Thuế Trump 2.0” đã tạo ra chấn động mạnh trên toàn cầu, buộc các nước đối tác phải có những phản ứng và điều chỉnh đáng kể trong hành vi đàm phán của họ. Tác động thực tế có thể được thấy qua hai chiều hướng chính: (1) một số nước tìm cách nhượng bộ, chủ động đàm phán với Mỹ để tránh bị tổn hại nặng; và (2) một số khác phản kháng quyết liệt, sẵn sàng trả đũa và chuẩn bị cho một cuộc đối đầu kéo dài.

Về phía những nước lựa chọn nhượng bộ hoặc đàm phán, có thể kể đến một loạt nền kinh tế từ châu Á đến Nam Mỹ. Theo USTR Jameson Greer, ngay sau khi Trump áp thuế diện rộng, “gần 50 quốc gia” đã chủ động tiếp cận chính quyền Mỹ để bàn cách đáp ứng yêu cầu “có đi có lại” mà Trump đề ra​. Ông Greer tiết lộ trước Thượng viện rằng nhiều nước đã ngỏ ý sẵn sàng giảm thuế quan và cả hàng rào phi thuế quan để xoa dịu Mỹ​. Cụ thể, Ấn Độ, Argentina, Việt Nam, Israel nằm trong số các nước đề xuất cắt giảm thuế nhập khẩu và các rào cản phi thuế theo đúng tinh thần “có đi có lại” của Mỹ​. Đây là kết quả trực tiếp của chiến lược gây sốc: đối mặt với nguy cơ mất quyền tiếp cận thị trường Mỹ hoặc bị áp thuế nặng, những nước này đã xuống thang và tỏ thiện chí đàm phán nhượng bộ.

Một ví dụ cụ thể là Việt Nam, quốc gia vốn hưởng lợi từ thương mại với Mỹ, nay bị đánh thuế cao tới 46% trên hàng xuất khẩu sang Mỹ theo “Thuế Trump 2.0”​. Ngay lập tức, Việt Nam đã cử Phó Thủ tướng sang gặp Bộ trưởng Tài chính Mỹ để thương thảo giảm căng thẳng​. Việc quan chức cấp cao Việt Nam “đề nghị gặp” chỉ vài ngày sau khi thuế có hiệu lực cho thấy áp lực từ Navarro/Trump đã buộc Việt Nam phải hành động nhanh nhằm tránh thiệt hại lâu dài. Tương tự, Nhật Bản và Hàn Quốc – những đồng minh thân cận nhưng cũng bị liệt vào danh sách áp thuế – đã đặt lịch đàm phán với chính quyền Trump để tìm giải pháp​. Ông Trump còn khoe rằng “rất nhiều nước đang muốn đạt thỏa thuận” với Mỹ sau khi ông tung đòn thuế, và dự báo Trung Quốc cuối cùng cũng phải quay lại bàn đàm phán​. Có thể thấy, chiến lược của Navarro đã tạo lợi thế tâm lý cho phía Mỹ: nhiều nước, đặc biệt các nước vừa và nhỏ, lo ngại bị thiệt hại nên chủ động xuống nước đàm phán theo điều kiện của Mỹ.

Tuy nhiên, không phải mọi quốc gia đều chấp nhận nhượng bộ vô điều kiện. Trung Quốc là ví dụ điển hình cho nhóm nước phản kháng quyết liệt. Đối mặt với mức thuế Mỹ tăng vọt, Bắc Kinh cũng áp thuế trả đũa tương xứng thay vì lùi bước. Khi Washington tăng thuế lên 104% đối với hàng Trung Quốc (từ mức 54% trước đó) nhằm đáp trả việc Trung Quốc phản đòn, Bắc Kinh đã lớn tiếng tố cáo đây là hành động “tống tiền” và “thề sẽ chiến đấu” đến cùng​. Trung Quốc tuyên bố sẽ không nhượng bộ trước sức ép, coi chiến lược của Trump-Navarro là “chiến tranh thương mại ép buộc” cần phải chống trả​. Chính phủ Trung Quốc thậm chí triển khai các biện pháp bình ổn thị trường trong nước, như huy động các doanh nghiệp nhà nước mua vào cổ phiếu để chống cú sốc từ thuế quan​. Điều này cho thấy Navarro đã chạm tới lằn ranh đỏ của Bắc Kinh – Trung Quốc chọn cách chịu đau và phản đòn, đánh cược rằng họ có đủ nguồn lực để cầm cự dài hơi trong cuộc chiến thương mại.

Tương tự, Liên minh châu Âu (EU) và một số đồng minh lớn của Mỹ cũng có xu hướng đáp trả thận trọng nhưng kiên quyết. EU bị Mỹ áp thuế 20% trên hàng xuất khẩu (cộng thêm các mức thuế riêng cho từng ngành), đã tuyên bố sẽ đáp trả tương xứng. Bộ trưởng Tài chính Đức cảnh báo nền kinh tế Đức có nguy cơ rơi vào suy thoái lần nữa vì căng thẳng thương mại leo thang​. EU lên kế hoạch bỏ phiếu thông qua các biện pháp trả đũa đối với hàng Mỹ​. Dù EU kêu gọi đối thoại, họ cũng chuẩn bị sẵn danh sách áp thuế lên hàng hóa Mỹ để gây sức ép ngược. Đây là tín hiệu rằng các đồng minh như EU sẽ không khoanh tay chịu trận; họ có thể không “ăn miếng trả miếng” quyết liệt như Trung Quốc, nhưng cũng không chấp nhận nhượng bộ hoàn toàn. Thay vào đó, EU tìm cách đàm phán đa phương (đưa vấn đề ra WTO, liên kết với các đối tác khác) đồng thời đe dọa trả đũa hạn chế nhằm buộc Mỹ phải xem xét lại một số chính sách thuế. Tác động rộng hơn của chiến lược Navarro còn thể hiện ở chỗ nó gây xáo trộn thị trường toàn cầu và buộc các nước phải điều chỉnh chính sách kinh tế nội địa. Trước cú sốc thuế quan, nhiều ngân hàng trung ương (như Ấn Độ, New Zealand) đã cắt giảm lãi suất để hỗ trợ nền kinh tế vượt qua tác động từ thuế​. Một số chính phủ (như Hàn Quốc) tung ra các gói hỗ trợ khẩn cấp cho ngành xuất khẩu chủ lực bị ảnh hưởng​. Những động thái này cho thấy mức độ ảnh hưởng sâu rộng của chiến lược thương mại kiểu Navarro: nó ép các nước phải phản ứng trên mọi mặt trận, từ đối ngoại (đi đàm phán hoặc trả đũa) đến đối nội (kích thích kinh tế, hỗ trợ ngành chịu thiệt hại).

Tóm lại, chiến lược cứng rắn của Navarro đã định hình lại hành vi đàm phán của nhiều nước. Một số chọn thỏa hiệp một phần để tránh đối đầu toàn diện với Mỹ, trong khi một số khác cương quyết đối đầu dẫn đến nguy cơ phân cực thương mại toàn cầu. Điều chắc chắn là không nước nào có thể thờ ơ: mọi quốc gia đều phải đánh giá lại chiến lược thương mại của mình khi đối diện “gậy thuế quan” từ Washington. Chính Navarro cũng thừa nhận mục đích tạo “cú sốc” này: ông tin rằng chỉ khi đẩy tình huống đến cực đoan, các nước mới nghiêm túc xem xét nhượng bộ với Mỹ​. Diễn biến thực tế dường như đang chứng minh luận điểm của ông phần nào, dù kéo theo đó là nguy cơ bất ổn kinh tế trên diện rộng.

So sánh Navarro với Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent và USTR Jameson Greer

Trong chính quyền Trump nhiệm kỳ 2, bên cạnh Peter Navarro còn có hai nhân vật chủ chốt định hình chính sách thương mại là Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent và Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR) Jameson Greer. Cả ba đều ủng hộ đường lối thuế quan cứng rắn của Tổng thống, nhưng vai trò và phong cách của họ có điểm khác biệt đáng chú ý:

  • Peter Navarro – “Nhà ý tưởng cứng rắn”: Navarro là nhà chiến lược ý thức hệ đứng sau chính sách. Ông định hình triết lý tổng thể (“thuơng mại phải đối ứng, các nước đang gian lận, Mỹ phải chơi rắn”) và luôn thúc đẩy Tổng thống đi theo hướng cực đại. Phong cách Navarro thiên về nguyên tắc và tối đa áp lực: ông sẵn sàng đòi hỏi mức thuế kịch trần, ít chừa không gian thỏa hiệp. Navarro không ngại xung đột – cả với đối thủ lẫn với cộng sự – miễn là để bảo vệ quan điểm cứng rắn. Như đã nêu, ông từng gây xích mích nội bộ với Mnuchin để ngăn cách tiếp cận mềm dẻo. Navarro thường xem đòn thuế của mình “không phải để thương lượng” mà là để buộc đối phương phải thay đổi tận gốc​. Điều này khiến ông trở thành người cứng rắn nhất trong bộ ba, với vai trò như “người gác cổng ý thức hệ” cho chính sách thuế 2.0.
  • Scott Bessent – “Người thực thi chiến lược trên mặt trận tài chính”: Là Bộ trưởng Tài chính, Bessent ủng hộ mạnh mẽ chính sách thuế quan nhưng cách tiếp cận của ông thực dụng và tính toán hơn. Bessent xuất thân là một nhà đầu tư tài chính lão luyện, có mối quan hệ lâu năm với gia đình Trump. Trong các phát biểu, ông Bessent hoàn toàn ủng hộ việc dùng thuế quan làm đòn bẩy và cảnh báo các nước “chớ trả đũa” nếu không muốn tình hình leo thang​. Khi Trump áp thuế diện rộng, Bessent công khai nhắn nhủ “mọi quốc gia” rằng: “đừng trả đũa, hãy chấp nhận và chờ xem, nếu trả đũa sẽ có leo thang”​. Phát biểu này thể hiện giọng điệu răn đe cứng rắn tương tự Navarro. Tuy nhiên, Bessent có chút khác biệt ở chỗ ông ý thức được vai trò đàm phán của thuế quan. Trong một bài viết, Bessent thừa nhận các đề xuất thuế cao kiểu “toàn diện 20% lên mọi hàng nhập khẩu” thực chất là “lập trường tối đa để rồi sẽ được thương lượng giảm xuống” trong quá trình đàm phán​. Nói cách khác, Bessent xem thuế cao như bước mở màn để đạt thỏa thuận tốt hơn, chứ không phải mục tiêu cố định bất biến. Đây là điểm khác Navarro: Navarro thường tỏ ý coi thuế là mục đích tự thân để trừng phạt và sửa sai hệ thống, còn Bessent thực dụng hơn, sẵn sàng dàn xếp nếu đạt được nhượng bộ đủ lớn. Vai trò của Bessent còn là trấn an kinh tế nội địa: khi thị trường chứng khoán Mỹ lao dốc (mất 6 nghìn tỷ USD vốn hóa) vì lo ngại chiến tranh thương mại, Bessent trấn an rằng ông “không thấy lý do gì phải tính đến suy thoái”, kêu gọi người dân bình tĩnh trước biến động ngắn hạn​. Điều này cho thấy Bessent đóng vai trò “quản lý hậu quả” – ông chống đỡ áp lực từ Phố Wall, duy trì niềm tin rằng chiến lược thuế quan sẽ không kéo sập kinh tế Mỹ. Tóm lại, Bessent cùng chí hướng cứng rắn, nhưng linh hoạt hơn Navarro trong thực thi và chú trọng duy trì ổn định tài chính trong nước.
  • Jameson Greer – “Nhà đàm phán và phát ngôn chính sách”: Ở cương vị USTR, Greer là người trực tiếp triển khai đàm phán với nước ngoài trên tinh thần cứng rắn mà Navarro vạch ra. Ông Greer đóng vai trò “gương mặt ngoại giao” của chính sách Thuế 2.0 – tham dự các phiên điều trần, họp song phương, truyền thông thông điệp của Mỹ ra bên ngoài. Giống Navarro và Bessent, Greer cũng nhấn mạnh yếu tố “khẩn cấp an ninh quốc gia” của vấn đề thương mại​, biện minh cho lập trường cứng rắn. Tuy nhiên, phong cách của Greer có phần mềm dẻo trong khuôn khổ cứng rắn. Ông thường đưa ra dữ liệu cụ thể (ví dụ: so sánh thuế nông nghiệp Mỹ 5% với Ấn Độ 39% để chứng minh bất công​), qua đó thuyết phục dư luận và quốc hội ủng hộ hành động mạnh. Greer cũng tích cực ghi nhận những tín hiệu nhượng bộ từ nước khác để khẳng định chiến lược đang hiệu quả. Chẳng hạn, ông cho biết nhiều nước (Argentina, Việt Nam, Ấn Độ…) đã hứa hẹn cắt giảm rào cản sau khi Mỹ áp thuế​. Điều này tạo hình ảnh rằng chính sách thuế quan mang lại kết quả tích cực, từ đó duy trì sự ủng hộ trong nước. Khác với Navarro chỉ trích thẳng thừng, Greer tỏ ra sẵn sàng lắng nghe đề xuất: ông tuyên bố “nếu anh có ý tưởng hay hơn để đạt cân bằng, chúng tôi sẵn sàng đàm phán”​. Đây có thể được xem là chiến thuật ngoại giao: cứng rắn áp thuế nhưng mở cửa cho đối thoại nếu đối phương chịu thay đổi. Vai trò của Greer vì thế là “nhạc trưởng trên bàn đàm phán” – ông chuyển sức ép thành những thỏa thuận cụ thể. So với Navarro, Greer ít màu sắc ý thức hệ hơn, tập trung vào kết quả thương lượng thực tiễn. So với Bessent, Greer ít liên quan đến thị trường tài chính, thay vào đó dành toàn lực cho mặt trận thương mại song phương và đa phương.

Tóm lại, Navarro, Bessent và Greer tạo thành “bộ ba” thúc đẩy chính sách thương mại cứng rắn của chính quyền Trump 2025, nhưng mỗi người có vai trò bổ trợ khác nhau. Navarro là bộ óc chủ chiến, định hình đường lối và luôn kéo chính sách theo hướng cứng rắn nhất có thể. Bessent là cánh tay thực thi kinh tế, vừa đe dọa đối thủ bằng quyền lực tài chính Mỹ, vừa đảm bảo hậu phương kinh tế Mỹ vững vàng trước sóng gió. Greer là nhà thương thuyết, biến sức ép thành đàm phán và kết quả cụ thể, đồng thời trình bày chính sách một cách “dễ nuốt” hơn trên trường quốc tế. Dù phong cách khác nhau, cả ba đều đồng lòng trong mục tiêu chung: dùng thuế quan và lập trường cứng rắn buộc các đối tác thương mại nhượng bộ, thay đổi luật chơi theo hướng có lợi hơn cho Hoa Kỳ.

Kết luận

Chính sách “Thuế Trump 2.0” dưới sự dẫn dắt của Peter Navarro thể hiện một bước chuyển mạnh trong cách Mỹ đàm phán thương mại: từ thỏa hiệp đa phương sang áp đặt đơn phương. Vai trò của Navarro nổi bật với triết lý “Nước mạnh phải định đoạt luật chơi”, triển khai bằng chiến lược đàm phán cứng như thép. Trong ngắn hạn, cách tiếp cận này đã gây sốc và tạo ưu thế đàm phán nhất định – nhiều nước đã phải nhượng bộ phần nào hoặc ít nhất chấp nhận ngồi vào bàn thương lượng theo điều kiện của Mỹ​. Tuy nhiên, mặt trái là căng thẳng leo thang với những cường quốc không chịu khuất phục như Trung Quốc, đồng thời rủi ro bất ổn kinh tế gia tăng khi thị trường tài chính chao đảo và nguy cơ suy thoái toàn cầu xuất hiện​.

Peter Navarro, với tư duy cứng rắn và sự quyết liệt của mình, đã trở thành linh hồn của chính sách thương mại thời Trump nhiệm kỳ hai. Chiến lược của ông – dựa trên thuế quan trừng phạt và đàm phán kiểu ép buộc – đã thực sự làm thay đổi hành vi của các nước trong quan hệ với Mỹ, buộc thế giới phải nhìn nhận lại vị thế và quyết tâm của Hoa Kỳ trong hệ thống thương mại toàn cầu. Sự so sánh giữa Navarro và các đồng sự như Bessent, Greer cho thấy tính nhất quán trong mục tiêu nhưng đa dạng trong cách thức: tất cả cùng hướng đến một nước Mỹ chủ động và “ăn miếng trả miếng” trên bàn thương mại, khác hẳn giai đoạn tiền Trump.

Dù còn tranh cãi về hiệu quả dài hạn, vai trò của Navarro là không thể phủ nhận. Ông đã đem tới một phong cách đàm phán “rắn như đinh”, táo bạo và khác thường, phản ánh đúng khẩu hiệu “America First”. Điều này định hình di sản thương mại của chính quyền Trump: mạnh mẽ, khó lường, và buộc thế giới phải thay đổi cách tiếp cận khi làm ăn với Hoa Kỳ. Các dẫn chứng thực tế – từ việc nhiều nước phải xuống thang thuế quan​ đến những phản ứng quyết liệt từ Trung Quốc và EU​ – đều cho thấy Navarro đã và đang tạo ra một cục diện thương mại mới, nơi sự cứng rắn của Mỹ là yếu tố chi phối trung tâm.

Nguồn tài liệu tham khảo: Các phát biểu của Peter Navarro trên báo chí và bài viết ý kiến​; Thông tin cập nhật từ Reuters, Time, Atlantic về vai trò của Navarro và diễn biến chính sách thuế quan Mỹ​; Phát biểu của USTR Jameson Greer tại Thượng viện và trên truyền thông về hiệu ứng chính sách​; Các bình luận của Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent về thuế quan và đàm phán thương mại​. Những dẫn chứng cụ thể này cho thấy bức tranh toàn diện về chiến lược, vai trò và phong cách đàm phán cứng rắn của Peter Navarro, cũng như tác động và phản ứng của cộng đồng quốc tế trước chính sách “Thuế Trump 2.0”.​

 

ShareTweetShare
nguyenminhhanh

nguyenminhhanh

Người đam mê đọc sách để phục vụ niềm đam mê công việc, kinh doanh của mình và hi vọng giúp ích được cho người khác điều gì đó.

Bài liên quan Posts

Nghệ thuật Đàm phán và Những Lực lượng Thúc đẩy Nó – Ray Dalio
Công cụ đầu tư

Nghệ thuật Đàm phán và Những Lực lượng Thúc đẩy Nó – Ray Dalio

Tháng Năm 22, 2025
Nhận định của Ray Dalio về Thuế quan Toàn cầu năm 2025 và “Thuế Trump 2.0”
Công cụ đầu tư

Nhận định của Ray Dalio về Thuế quan Toàn cầu năm 2025 và “Thuế Trump 2.0”

Tháng Tư 16, 2025
Quan điểm của Ray Dalio về thương mại, thuế quan, khủng hoảng nợ và trật tự thế giới
Công cụ đầu tư

Quan điểm của Ray Dalio về thương mại, thuế quan, khủng hoảng nợ và trật tự thế giới

Tháng Tư 14, 2025
Chiến lược thuế quan “Trump 2.0”: Triết lý, triển khai và tác động
Công cụ đầu tư

Chiến lược thuế quan “Trump 2.0”: Triết lý, triển khai và tác động

Tháng Tư 13, 2025
Vai trò của Jameson Greer – Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR)
Công cụ đầu tư

Vai trò của Jameson Greer – Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR)

Tháng Tư 12, 2025
Bối cảnh và nguyên nhân tái cấu trúc hệ thống thương mại – Stephen Miran – Chairman, Council of Economic Advisers – President Trump
Công cụ đầu tư

Bối cảnh và nguyên nhân tái cấu trúc hệ thống thương mại – Stephen Miran – Chairman, Council of Economic Advisers – President Trump

Tháng Tư 10, 2025
Bài tiếp theo
Thẻ tín dụng (Credit card)

Thẻ tín dụng (Credit card)

Vai trò của Jameson Greer – Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR)

Vai trò của Jameson Greer - Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR)

Trả lời Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giới thiệu

Nguyen Minh Hanh

Học Tin học kinh tế tại National Economics University
Sống tại Hà Nội
Đến từ Hà Nội

  • Xu hướng
  • Bình luận
  • Mới nhất
Phương pháp VPA (Volume Spread Analysis)  – Kỹ thuật nhận diện dòng tiền thông minh bằng hành động giá kết hợp khối lượng giao dịch – Anna Coulling

Phương pháp VPA (Volume Spread Analysis) – Kỹ thuật nhận diện dòng tiền thông minh bằng hành động giá kết hợp khối lượng giao dịch – Anna Coulling

Tháng Ba 27, 2021
45 giây tạo nên thay đổi – thấu hiểu tiếp thị mạng lưới – Don Failla

45 giây tạo nên thay đổi – thấu hiểu tiếp thị mạng lưới – Don Failla

Tháng Mười Hai 19, 2020
Momentum Masters – Những bậc thầy đầu tư theo đà tăng trưởng – Mark Minernivi

Momentum Masters – Những bậc thầy đầu tư theo đà tăng trưởng – Mark Minernivi

Tháng Tám 28, 2020
Của cải của các dân tộc (The Wealth of Nations) – Adam Smith

Của cải của các dân tộc (The Wealth of Nations) – Adam Smith

Tháng Mười Một 8, 2020
Hiệu ứng dòng vốn rẻ

Hiệu ứng dòng vốn rẻ

26
Ups – Big Brown

Ups – Big Brown

23
Phương pháp VPA (Volume Spread Analysis)  – Kỹ thuật nhận diện dòng tiền thông minh bằng hành động giá kết hợp khối lượng giao dịch – Anna Coulling

Phương pháp VPA (Volume Spread Analysis) – Kỹ thuật nhận diện dòng tiền thông minh bằng hành động giá kết hợp khối lượng giao dịch – Anna Coulling

20
Quant Trading – Hoàng Tùng

Quant Trading – Hoàng Tùng

17
Phúc ông tự truyện – Fukuzawa Yukichi

Phúc ông tự truyện – Fukuzawa Yukichi

Tháng Mười 5, 2025
Thiên Hoàng Minh Trị – Donald Keene

Thiên Hoàng Minh Trị – Donald Keene

Tháng Chín 14, 2025
Chính sách công nghiệp của Nhật Bản – Ryutaro Komiya, Masahiro Okuno, Kotaro Suzumura

Chính sách công nghiệp của Nhật Bản – Ryutaro Komiya, Masahiro Okuno, Kotaro Suzumura

Tháng Tám 27, 2025
Châu Á thần kỳ – Thiên sử thi về hành trình tìm kiếm sự thịnh vượng của châu Á (The Miracle) – Michael Schuman

Châu Á thần kỳ – Thiên sử thi về hành trình tìm kiếm sự thịnh vượng của châu Á (The Miracle) – Michael Schuman

Tháng Tám 1, 2025
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Liên hệ
Call us: +84 9

© 2020 Nguyenminhhanh.com

Không kết quả
Xem tất cả kết quả
  • Trang chủ
  • Review sách
    • Sách nên đọc nhất
    • Sách tài chính – đầu tư – chứng khoán
    • Sách logicstics
    • Sách bất động sản
    • Sách marketing, sales
    • Sách quản trị kinh doanh
    • Sách tâm lý – logic – triết học
    • Sách khoa học tự nhiên
    • Sách Lịch sử – chính trị – văn hóa – tôn giáo
    • Sách khởi nghiệp, công nghệ, kỹ thuật
    • Sách kinh tế học
    • Sách kỹ năng
    • Sách khác
  • Quản lý gia sản, tài chính cá nhân
    • Quản lý giá sản, tài chính cá nhân
    • Kiến thức thực tế thị trường Việt Nam
  • Nhận định
    • Chứng khoán – tài chính
    • Khoa học – kỹ thuật – khởi nghiệp
    • Kinh doanh – kinh tế
    • Khác

© 2020 Nguyenminhhanh.com