Chiến lược thuế quan “Trump 2.0”: Triết lý, triển khai và tác động
Triết lý thương mại và thuế quan của Donald Trump
Donald Trump theo đuổi triết lý “Nước Mỹ trước tiên” trong thương mại, coi trọng thương mại công bằng có đi có lại hơn là tự do thương mại đa phương. Ông luôn nhấn mạnh việc các đối tác phải giảm hàng rào thuế quan/phi thuế quan đối với hàng Mỹ và yêu cầu “thuế quan có đi có lại” – tức Mỹ sẽ áp mức thuế tương xứng nếu nước khác đánh thuế hàng Mỹ. Mục tiêu cốt lõi của Trump là thu hẹp thâm hụt thương mại mà ông nhìn nhận như thiệt hại cho kinh tế Mỹ, đồng thời đưa sản xuất và việc làm quay trở lại nước Mỹ. Đội ngũ của Trump từng mô tả Navarro (cố vấn kinh tế của ông) là người “có tầm nhìn” sẽ xây dựng chính sách giúp Mỹ *giảm thâm hụt, đẩy mạnh tăng trưởng và chấm dứt tình trạng việc làm. Quan điểm của Trump cho rằng Mỹ đã “bị các quốc gia khác tước đoạt” qua những hiệp định thương mại bất lợi, nên ông sẵn sàng dùng thuế quan như công cụ chỉnh sửa.
Trump đề cao khái niệm “có qua có lại” trong thuế quan nhằm đạt sự “công bằng” theo cách hiểu của ông. Chẳng hạn, năm 2025 ông chọn cách tính thuế dựa theo thâm hụt thương mại và kim ngạch xuất khẩu của từng nước sang Mỹ – phản ánh niềm tin rằng mức thâm hụt càng lớn thì thuế áp càng cao. Theo Trump, đây là “liều thuốc để chữa trị vấn đề mất cân bằng: “Vấn đề thâm hụt lớn với Trung Quốc, EU và nhiều nước khác chỉ có thể được chữa khỏi bằng THUẾ QUAN… Đôi khi bạn phải uống thuốc để chữa lành” – ông viết trên mạng xã hội, khẳng định thuế quan sẽ đem về “hàng chục tỷ USD” cho nước Mỹ. Cố vấn Navarro cũng phụ họa lập luận rằng thuế quan vừa giúp tăng thu ngân sách, vừa hồi sinh sản xuất nội địa, giảm thuế trong nước và đảm bảo an ninh kinh tế quốc gia. Dưới góc nhìn của Trump, thương mại đồng nghĩa với mất mát, và áp thuế mạnh sẽ buộc đối tác phải nhượng bộ, từ đó tạo ra “sân chơi bình đẳng” hơn cho Mỹ.
Mức độ cứng rắn và cách triển khai thuế quan gây sốc
Trump nổi tiếng với cách triển khai thuế quan quyết liệt và khó lường, thường tạo ra yếu tố bất ngờ nhằm gây sốc đối phương. Ngay sau lễ nhậm chức nhiệm kỳ hai (tháng 1/2025), ông lập tức khởi động “cơn bão thuế quan” mới. Ngày 1/2, Trump “nói là làm”: ký lệnh áp thuế lên hàng hóa từ Canada, Mexico và Trung Quốc, mức thuế đe dọa với Trung Quốc lên tới 60%. Tiếp đó, ngày 2/4, ông bất ngờ tuyên bố áp thuế lên toàn bộ hàng nhập khẩu vào Mỹ từ 5/4, và từ 9/4 áp mức thuế đối ứng cao hơn (lên đến ~50%) với hàng loạt đối tác thương mại (khoảng 60 quốc gia/vùng lãnh thổ). Động thái nhanh và trên thị trường tài chính thế giới chao đảo. Điều đáng nói là Trump không phân biệt đối thủ: cả bạn hàng truyền thống như EU, Nhật Bản, Canada… lẫn đối thủ như Trung Quốc đều nằm trong danh sách chịu thuế quan của Mỹ. Việc áp thuế đồng loạt không loại trừ như vậy tạo ra cú sốc rất lớn đối với thương mại toàn cầu và phá vỡ thông lệ quốc tế.
Phong cách chỉ đạo của Trump thể hiện sự cứng rắn và khó đoán định. Ông thường xuyên sử dụng Twitter (nay là Truth Social) để đe dọa tăng thuế bất ngờ, gây áp lực tâm lý tối đa. Các quyết định tăng thuế của Trump nhiều khi diễn ra chớp nhoáng, không cho đối phương kịp trở tay hay giới doanh nghiệp kịp chuẩn bị. Như một giáo sư nhận xét, Trump “đột ngột áp thuế lên tất cả, không cho ai cơ hội điều chỉnh… Mọi chuyện diễn ra quá nhanh khiến mọi người phẫn nộ”. Tuy vấp phải sự phản đối ông không hề nao núng trước cảnh báo thế giới chao đảo. Trái lại hỗn loạn ngắn hạn là đòn bẩy thương lượng hữu hiệu. Ông tin rằng gây sức ép sốc và “ép giá” mạnh sẽ buộc các nước phải nhượng bộ Mỹ trước khi tình hình xấu hơn. Mức thuế suất cao bất ngờ – ví dụ 46% lên hàng Việt Nam từ tháng 4/2025 – chính là một phần chiến lược gây sốc đó, dẫu với Trump đây “không phải kịch bản quá bất ngờ” vì ông đã cảnh báo từ trước rằng sẽ hành động nếu cán cân thương mại không cải thiện.
Chiến thuật đàm phán: song phương, áp lực tối đa, nhượng bộ có điều kiện
Về chiến thuật đàm phán, Trump áp dụng đàm phán song phương và sử dụng áp lực tối đa nhằm đạt được nhượng bộ có điều kiện từ đối phương. Ngay từ đầu nhiệm kỳ đầu, Trump đã rút Mỹ khỏi hiệp định TPP đa phương và tuyên bố mở ra kỷ nguyên mới chỉ đàm phán các thỏa thuận thương mại song phương, nơi Mỹ có lợi thế vượt trội. Ông tin rằng đàm phán trực tiếp một – một sẽ giúp Mỹ áp đảo và ép đối tác nhượng bộ nhiều hơn so với khung đa phương. Thực tế, Trump đã thúc ép nhiều nước vào bàn đàm phán tay đôi với Mỹ bằng cách đe dọa hoặc áp thuế cao làm là một “chiến thuật đàm phán” để buộc đối tác phải nhượng bộ Mỹ. Ví dụ, chính quyền Trump từng dọa đánh thuế ôtô để buộc Nhật Bản chấp nhận đàm phán FTA song phương, và chiến thuật này đã hiệu nghiệm khi Tokyo phải ngồi vào bàn thương lượng thay vì trông chờ TPP.
Trump thường áp dụng công thức “maximal pressure” – leo thang áp lực thương thuyết. Ông sẵn sàng tăng thuế qua nhiều vòng để tạo ưu thế trước khi ký thỏa thuận. Chẳng hạn, trong thương lượng với Trung Quốc 2018–2019, Trump liên tục nâng thuế qua các đợt để buộc Bắc Kinh ký Thỏa thuận Giai đoạn 1 vào đầu 2020. Chiến lược này cũng lặp lại trong “Thuế Trump 2.0”: Trump áp thuế diện rộng trước, sau đó phát tín hiệu sẵn sàng đàm phán và chờ đối phương xuống nước. Ngay sau khi các gói thuế quan mới có hiệu lực tháng 4/2025, Nhà Trắng tuyên bố sẵn sàng thảo luận vấn đề thuế với các nước và Trump “chờ một cuộc gọi từ Trung Quốc” để bắt đầu đàm phán. Điều này cho thấy Trump muốn đối thủ chủ động cầu thị sau khi cảm nhận đủ áp lực, khác với chiến thuật “cây gậy và củ cà rốt” truyền thống, Trump ít khi vạch sẵn điều kiện nhượng bộ rõ ràng. Ông không nêu mục tiêu cụ thể cho từng mức thuế cũng như điều kiện gỡ bỏ, khiến đối tác lúng túng và làm giảm hiệu quả đàm phán. Điều này tương phản với tiền lệ như năm 1971, Tổng thống Nixon đã rỡ bỏ khi các nước điều chỉnh tỷ giá – giúp đạt thỏa thuận chỉ sau 4 tháng. Trump thì thường muốn “mặc cả” rộng, buộc bên kia phải nhượng bộ thuế quan, trợ cấp, tiền tệ…) trước khi cân nhắc xuống thang. Chẳng hạn, với Mexico năm 2019, ông dọa áp thuế toàn bộ hàng hóa để buộc nước này tăng cường chặn dòng di cư – và chỉ hoãn thuế khi Mexico ký thỏa thuận nhập cư nghiêm ngặt hơn. Chiến thuật của Trump vì vậy mang tính “được ăn cả, ngã về không” khá rủi ro: ông tạo ra cuộc chơi mà ở đó hoặc đối phương nhượng bộ lớn, hoặc chấp nhận “chiến tranh thương mại” leo thang.
Khi đối tác tỏ thiện chí nhượng bộ, Trump tỏ ra sẵn sàng có đi có lại ở mức độ nhất định – tức nhượng bộ có điều kiện. Chính quyền Trump từng gỡ thuế thép nhôm cho Canada và Mexico sau khi hai nước ký hiệp định USMCA thay thế NAFTA đáp ứng yêu cầu của Mỹ. Trong giai đoạn “Thuế 2.0” mới, Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent (người chịu trách nhiệm chính về đàm phán kinh tế) cho biết quốc gia đã tiếp cận chính quyền về việc hạ rào cản phi thuế quan, hạ thuế quan và chấm dứt thao túng tiền tệ” – dấu hiệu nhiều nước đang xuống thang để thương lượng. Nói thêm: “Chúng ta phải xem họ đề xuất gì và liệu có đáng tin không”, hàm ý nếu đối tác đưa ra nhượng bộ thỏa đáng thì Washington có thể xem xét điều chỉnh thuế. Nói cách khác, Trump tạo thế mặc cả bằng cách dọa đánh đổi “cây gậy” thuế quan lấy “củ cà rốt” nhượng bộ từ đối thủ. Song nếu đối phương không đưa ra đề nghị “đáng tin”, chính quyền Trump tỏ ý sẽ tiếp tục duy trì hoặc tăng thuế cho đến khi đạt được thỏa thuận như mong muốn.
Tác động thực tế và phản ứng của các nước
Chính sách thuế quan quyết liệt của Trump đã châm ngòi một làn sóng phản ứng mạnh mẽ trên toàn cầu. Trước hết, các nước lớn bị ảnh hưởng trực tiếp lập tức đáp trả tương xứng, đẩy căng thẳng thương mại leo thang. Trung Quốc – mục tiêu chính của “Thuế Trump 2.0” – ngay tức khắc phản công: Bắc Kinh tăng thuế lên than, khí tự nhiên hóa lỏng, dầu thô và nông sản Mỹ, đồng thời hạn chế xuất khẩu đất hiếm (nguyên liệu thiết yếu cho công nghệ cao). Liên minh châu Âu (EU) và các đồng minh truyền thống của Mỹ cũng không ngồi yên. Trong nhiệm kỳ đầu, EU, Canada, Mexico, Ấn Độ… đều áp thuế trả đũa lên hàng hóa Mỹ khi Trump đánh thuế thép nhôm và hàng Trung Quốc. Lần này, kịch bản tương tự nhiều khả năng tái diễn nếu Mỹ duy trì thuế phổ quát 10% lên tất cả nước – “mỗi quốc gia, gồm cả Nhật Bản, sẽ có biện pháp trả đũa tương ứng”. EU lên án gay gắt chính sách của Trump, tố cáo Mỹ sử dụng thuế quan như “vũ khí bá quyền” để ép buộc nước khác, vi phạm luật lệ quốc tế. Quan chức EU cũng cảnh báo đáp trả “nổ lớn”, như cân nhắc cấm các công ty Mỹ tham gia thị trường mua sắm công của EU. Có dấu hiệu EU chọn mục tiêu trả đũa: ví dụ, dự định loại trừ rượu mạnh khỏi danh sách thuế trả đũa để tập trung vào các mặt hàng nhạy cảm hơn đối với Mỹ.
Mặt khác, không phải quốc gia nào cũng đối đầu đến cùng – một số nước đã “xuống thang” tìm cách hòa hoãn. Hơn 50 nền kinh tế đã chủ động đề nghị đàm phán với Mỹ nhằm giảm thiểu thiệt hại, như thừa nhận từ Bộ trưởng Bessent. Đặc biệt, các nước nhỏ phụ thuộc lớn vào thị trường Mỹ tỏ ra nhún nhường như Philippines là một ví dụ: sau khi bị Mỹ áp thuế 17% lên hàng xuất khẩu, Manila lập tức cân nhắc cắt giảm thuế đối với hàng Mỹ để xoa dịu tình hình. Đây là nhượng bộ đơn phương hiếm gặp, cho thấy ảnh hưởng của “cây gậy” thuế quan Trump – một số nước chọn nhượng bộ thay vì trả đũa đối đầu. Việt Nam cũng nhanh chóng tìm đối sách trước nguy cơ chịu thuế 46%. Giới chức và doanh nghiệp Việt được khuyến nghị tăng nhập khẩu và đầu tư sang Mỹ nhằm cân bằng thâm hụt hơn 50 tỷ USD với Mỹ, giảm ấn tượng “xuất siêu”. Tăng mua nông sản Mỹ ngay sau đòn thuế của Trump, đồng thời cử lành đạo cấp cao sang đàm phán (TBT Tô Lâm đã đề nghị gặp riêng Trump vào tháng 5/2025 để tìm giải pháp song phương). Những động thái này cho thấy chính sách của Trump tuy gây phản ứng đồng thời tạo sức ép buộc nhiều nước phải xem xét điều chỉnh chính sách thương mại cho phù hợp “luật chơi” mới mà Mỹ đặt ra.
Về kinh tế, “Thuế Trump 2.0” đem lại các tác động dây chuyền sâu rộng. Nếu Mỹ áp thuế 10-20% lên tất cả hàng nhập khẩu, GDP toàn cầu năm 2025 có thể sụt giảm ít nhất 1,5% do thương mại co lại. Nền kinh tế các nước mở như Canada, Mexico có ào suy thoái khi bị áp thuế 25%. Chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ tái cấu trúc khi doanh nghiệp phải dịch chuyển nguồn cung để né thuế, làm xáo trộn thương mại. Ngay cả kinh tế Mỹ cũng chịu ảnh hưởng: thuế quan diện rộng chẳng khác gì đánh thuế vào người tiêu dùng Mỹ, đẩy giá hàng hóa lên cao và làm tăng lạm phát nội địa. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) phân tích rằng thuế Trump giai đoạn 2018 giúp giảm nhập khẩu trực tiếp từ Trung Quốc, nhưng hàng Trung Quốc lại “đi vòng” qua nước khác vào Mỹ, nên thâm hụt của Mỹ với thế giới không cải thiện nhiều. Nếu đánh thuế lên mọi đối tác (không còn nước “đệm” để chuyển hàng), chi phí sẽ dội thẳng vào giá cả toàn cầu – “đó sẽ là cú sốc kinh tế vào tình trạng đình trệ kèm lạm phát cao (stagflation). Giới kinh tế hầu hết đồng tình rằng “lợi bất cập hại”: trả đũa lẫn nhau sẽ gây thiệt hại cho tất cả, phá vỡ chuỗi cung ứng, kìm hãm tăng trưởng. Thậm chí, thị trường chứng khoán đã phản ứng tiêu cực ngay sau khi Trump công bố thuế đối ứng toàn cầu – chỉ số tương lai lao dốc, nhà đầu tư hoảng loạn và phần lớn người dân Mỹ được hỏi cho rằng Tổng thống Trump phải chịu trách nhiệm cho sự sụt giảm này. Rõ ràng, chính sách thuế 2.0 của Trump đang định hình lại trật tự kinh tế thế giới, nhưng không tránh khỏi việc gây xáo trộn mạnh và tiềm ẩn nguy cơ suy thoái kinh tế toàn cầu nếu căng thẳng kéo dài.
Ảnh hưởng chính trị trong nước và quốc tế của chiến lược
Trong nội bộ nước Mỹ, chính sách thuế 2.0 của Trump đã trở thành vấn đề chính trị gây tranh cãi sâu sắc. Về mặt tích cực, Trump củng cố được sự ủng hộ của bộ phận cử tri nòng cốt – những người lao động trong các ngành sản xuất, nông nghiệp tin rằng ông đang bảo vệ công việc của họ trước sự cạnh tranh từ nước ngoài. Việc Trump “thực hiện đúng các cam kết tranh cử” về áp thuế quan mạnh giúp ông giữ vững hình ảnh người đấu tranh cho lợi ích Mỹ. Tuy nhiên, mặt trái là sự phản đối quyết liệt từ giới kinh doanh và chính trị gia ôn hòa. Nhiều tập đoàn công nghiệp, công ty bán lẻ Mỹ cho rằng thuế cao làm tăng chi phí và giá cả, gây hại cho người tiêu dùng lẫn doanh nghiệp. Giới tài chính Phố Wall lo ngại thị trường bất ổn và đầu tư đình trệ. Các CEO lớn đã lên tiếng chỉ trích Trump, như CEO JPMorgan Chase Jamie Dimon cảnh báo chính sách thuế sẽ đẩy lạm phát tăng và tăng trưởng chậm lại. Ngay cả đồng minh thân cận của Trump như Elon Musk cũng công khai bất bình – Musk nhiều lần chỉ trích Navarro trên mạng xã hội, cho rằng các chính sách thuế cực đoan của Navarro gây hại cho nền kinh tế và doanh nghiệp Mỹ. Về phía chính trường, Đảng Dân chủ đồng loạt lên án “Thuế Trump 2.0” là sai lầm chiến lược, thậm chí một số nghị sĩ đề xuất xem xét trách nhiệm của Trump khi thị trường chứng khoán lao dốc. Một thăm dò dư luận cho thấy đa số người Mỹ được hỏi quy trách nhiệm cho Trump về việc chứng khoán sụt giảm sau các đợt áp thuế của ông. Những yếu tố trên tạo áp lực nội bộ không nhỏ, khiến nước Mỹ rơi vào tình huống phân hóa: phe ủng hộ tin rằng “thuốc đắng dã tật”, còn phe phản đối lo ngại “thuốc” của Trump có thể gây tác dụng phụ nguy hiểm cho kinh tế Mỹ.
Trên trường quốc tế, chiến lược thuế quan của Trump đang tác động mạnh đến quan hệ ngoại giao kinh tế và trật tự thế giới. Quan hệ giữa Mỹ với nhiều đồng minh trở nên căng thẳng hơn bao giờ hết. Các nước đồng minh phương Tây chỉ trích Washington “đánh đồng bạn thù” và tỏ ý nghi ngờ cam kết của Mỹ trong các liên minh kinh tế. Nhiều nước bắt đầu xúc tiến các hiệp định thương mại tự do mới không có Mỹ hoặc củng cố các liên kết kinh tế khu vực để giảm phụ thuộc vào thị trường Mỹ. Chẳng hạn, EU tăng cường hợp tác thương mại với châu Á và tìm tiếng nói chung với Trung Quốc trong việc phản đối chủ nghĩa bảo hộ. Trong khi đó, các đối thủ của Mỹ tận dụng cơ hội: Trung Quốc tự đặt mình là bên bảo vệ thương mại tự do, lên án Mỹ vi phạm luật lệ quốc tế nhằm tranh thủ cảm tình của cộng đồng quốc tế. Hệ thống thương mại đa phương cũng đứng trước thử thách lớn, khi một trụ cột như Mỹ phớt lờ quy tắc WTO và sẵn sàng hành động đơn phương. Một số chuyên gia cảnh báo “leo thang thuế quan lần này có thể trở thành trạng thái bình thường mới của nền kinh tế toàn cầu” – tức là thế giới có nguy cơ bước vào một kỷ nguyên bảo hộ và đối đầu thương mại thường trực. Dù vậy, không phải tất cả các nước đều quay lưng với Mỹ: một số quốc gia như Việt Nam, Philippines chọn cách nhượng bộ phần nào yêu sách của Washington (tăng nhập khẩu hàng Mỹ, đàm phán song phương…) để giữ quan hệ ổn định. Điều này cho thấy ảnh hưởng quốc tế của “Thuế Trump 2.0” rất phức tạp: vừa tạo xu hướng liên kết mới ngoài tầm ảnh hưởng của Mỹ, vừa khẳng định sức nặng của Mỹ khi nhiều nước vẫn phải tìm cách thích nghi.
Tóm lại, vai trò, tư duy và chiến lược thuế quan của Donald Trump năm 2025 thể hiện một cách tiếp cận cứng rắn chưa từng có của Mỹ trong thời kỳ hiện đại. Trump sử dụng thuế quan như vũ khí đàm phán chiến lược, sẵn sàng gây sốc để đạt “thỏa thuận tốt hơn” cho nước Mỹ. Điều này đã đem lại một số kết quả khi buộc nhiều nước phải xem xét nhượng bộ, nhưng cũng kéo theo hệ quả là chuỗi phản ứng trả đũa, rủi ro kinh tế gia tăng và quan hệ chính trị bị xáo trộn. So với các đời tổng thống trước, Trump tỏ ra khác biệt hoàn toàn: ông coi trọng thắng thua trong cán cân thương mại và sẵn sàng đánh đổi trật tự cũ để xây dựng trật tự mới có lợi cho Mỹ. Chiến lược “Thuế Trump 2.0” vì vậy vừa phản ánh tư duy thương mại đầy cứng rắn và cá tính của Trump, vừa mở ra một giai đoạn đầy bất định cho kinh tế thế giới – nơi các quốc gia buộc phải thích ứng với một siêu cường Mỹ sẵn sàng sử dụng thuế quan để định đoạt cuộc chơi.



















