Thứ Bảy, Tháng Tư 18, 2026
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Liên hệ
Review sách
  • Trang chủ
  • Review sách
    • Sách nên đọc nhất
    • Sách tài chính – đầu tư – chứng khoán
    • Sách logicstics
    • Sách bất động sản
    • Sách marketing, sales
    • Sách quản trị kinh doanh
    • Sách tâm lý – logic – triết học
    • Sách khoa học tự nhiên
    • Sách Lịch sử – chính trị – văn hóa – tôn giáo
    • Sách khởi nghiệp, công nghệ, kỹ thuật
    • Sách kinh tế học
    • Sách kỹ năng
    • Sách khác
  • Quản lý gia sản, tài chính cá nhân
    • Quản lý giá sản, tài chính cá nhân
    • Kiến thức thực tế thị trường Việt Nam
  • Nhận định
    • Chứng khoán – tài chính
    • Khoa học – kỹ thuật – khởi nghiệp
    • Kinh doanh – kinh tế
    • Khác
Không kết quả
Xem tất cả kết quả
Review sách
  • Trang chủ
  • Review sách
    • Sách nên đọc nhất
    • Sách tài chính – đầu tư – chứng khoán
    • Sách logicstics
    • Sách bất động sản
    • Sách marketing, sales
    • Sách quản trị kinh doanh
    • Sách tâm lý – logic – triết học
    • Sách khoa học tự nhiên
    • Sách Lịch sử – chính trị – văn hóa – tôn giáo
    • Sách khởi nghiệp, công nghệ, kỹ thuật
    • Sách kinh tế học
    • Sách kỹ năng
    • Sách khác
  • Quản lý gia sản, tài chính cá nhân
    • Quản lý giá sản, tài chính cá nhân
    • Kiến thức thực tế thị trường Việt Nam
  • Nhận định
    • Chứng khoán – tài chính
    • Khoa học – kỹ thuật – khởi nghiệp
    • Kinh doanh – kinh tế
    • Khác
Không kết quả
Xem tất cả kết quả
Review sách
Không kết quả
Xem tất cả kết quả
Home Công cụ, tài liệu Công cụ đầu tư

Vai trò của Jameson Greer – Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR)

Vai trò của Jameson Greer - Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR)

nguyenminhhanh bởi nguyenminhhanh
Tháng Tư 12, 2025
in Công cụ đầu tư
Thời gian đọc:44phút
0
Vai trò của Jameson Greer – Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR)

Vai trò của Jameson Greer trong chính quyền Trump 2.0

Jameson Greer giữ vị trí Quan chức Cấp cao tại Văn phòng Đại diện Thương mại Hoa Kỳ (USTR), thực chất là Đại diện Thương mại Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Donald Trump nhiệm kỳ hai (2025). Ông từng là Chánh văn phòng của Robert Lighthizer (USTR thời Trump nhiệm kỳ một), do đó Greer được xem là người kế thừa đường lối cứng rắn của Lighthizer trong thương mại. Trong chính quyền Trump 2.0, Greer đảm nhiệm vai trò đầu tàu hoạch định và đàm phán các chính sách thương mại. Ông trực tiếp chỉ đạo triển khai chính sách thuế quan diện rộng “Thuế Trump 2.0” và dẫn dắt các cuộc đàm phán song phương với đối tác nước ngoài. Greer đồng thời là cố vấn chính sách thương mại hàng đầu cho Tổng thống, phối hợp cùng các bộ ngành khác để đảm bảo chiến lược thương mại “Nước Mỹ trên hết” được thực thi nhất quán. Với cương vị USTR, Greer có tiếng nói quyết định trong việc thiết kế các thỏa thuận thương mại mới và điều phối phản ứng của Mỹ tại các diễn đàn như WTO.

Quan điểm và triết lý thương mại của Greer

Tư tưởng cốt lõi của Jameson Greer về thương mại mang đậm dấu ấn của chủ nghĩa kinh tế dân tộc và nguyên tắc có qua có lại (reciprocity). Ông cho rằng Mỹ đã chịu thâm hụt thương mại lớn suốt nhiều thập kỷ và điều này đòi hỏi những biện pháp quyết liệt để đảo ngược. Greer nhấn mạnh rằng tình trạng thâm hụt “trong 30 năm” không thể giải quyết ngày một ngày hai, nhưng hướng đi hiện tại là đúng đắn và ông kiên trì theo đuổi chiến lược dài hạn nhằm cân bằng lại thương mại. Triết lý của Greer là sử dụng thuế quan diện rộng như đòn bẩy để buộc đối tác phải giảm rào cản thương mại của họ, tạo sân chơi “công bằng” hơn cho hàng hóa Mỹ. Ông sẵn sàng “chịu đau” ngắn hạn với niềm tin rằng cuối cùng sẽ thúc đẩy sản xuất trong nước và khôi phục công bằng thương mại cho “Main Street” nước Mỹ, thay vì quá bận tâm đến các biến động của “Wall Street”. Greer từng thẳng thắn tuyên bố: “Mọi người lo cho Phố Wall, tôi chỉ lo cho Phố Chính,” hàm ý ông ưu tiên lợi ích dài hạn của tầng lớp lao động và doanh nghiệp nội địa hơn là diễn biến nhất thời của thị trường chứng khoán.

Về cách tiếp cận đàm phán, Greer thể hiện lập trường cứng rắn nhưng thực dụng. Ông coi thuế quan là công cụ chiến lược chủ đạo để mở màn đàm phán – áp thuế trước nhằm tạo sức ép, sau đó dùng việc dỡ bỏ thuế quan làm “phần thưởng” nếu đối tác nhượng bộ. Greer tin rằng cách tiếp cận này đang “bắt đầu sinh trái ngọt” khi tiết lộ rằng đã có gần 50 quốc gia chủ động liên hệ với ông để thảo luận về chính sách thuế mới và cách đạt được tính tương hỗ trong thương mại​. Điều này cho thấy Greer chủ trương chủ động tấn công thương mại: dùng gói thuế quan rộng (ví dụ: mức thuế sàn 10% áp cho mọi nước, và cao hơn nhiều với khoảng 60 quốc gia bị xem là “tệ nhất” về rào cản thương mại) như “đòn phủ đầu”, rồi đàm phán song phương để từng nước phải giảm thuế hay mở cửa thị trường nhằm đổi lại việc Mỹ giảm thuế​.

Về quan điểm thuế quan, Greer ủng hộ mạnh mẽ Thuế Trump 2.0: áp thuế toàn diện không chỉ với Trung Quốc mà cả đồng minh nếu họ có hàng rào cao. Ông cho rằng trong một số trường hợp, Mỹ nên áp thuế không chỉ để “cân bằng tỉ số” mà còn “ghi điểm vượt trội” (running up the score) nhằm giành lợi thế thương mại lâu dài​. Thực tế, Greer lập luận việc đánh thuế lên Australia – một đồng minh truyền thống – vẫn cần thiết dù hai nước có FTA, vì Úc duy trì thặng dư thương mại lớn với Mỹ và đặt ra nhiều rào cản vô lý lên nông sản Hoa Kỳ​. Quan điểm “ghi điểm vượt trội” này cho thấy Greer sẵn sàng áp thuế trừng phạt cao hơn mức đối đẳng đối với cả nước bạn nếu điều đó giúp giảm thâm hụt cho Mỹ.

Về mục tiêu chiến lược đối với từng đối tác:

  • Trung Quốc: Greer coi Trung Quốc là đối thủ trọng tâm, gánh trên vai phần lớn thâm hụt của Mỹ. Chính sách “Thuế Trump 2.0” đặc biệt mạnh tay với Bắc Kinh – ví dụ, tổng thuế suất đánh vào hàng Trung Quốc có thể lên đến 145% (125% thuế tương hỗ cộng thêm 20% phạt vì các lý do như vai trò của Trung Quốc trong khủng hoảng fentanyl). Mục tiêu của Greer là buộc Trung Quốc phải thay đổi hành vi thương mại “không công bằng” (trợ cấp công nghiệp, ép chuyển giao công nghệ, etc.) hoặc đối mặt với sự tách rời khỏi thị trường Mỹ ở quy mô lớn. Ông kế thừa cách tiếp cận của Lighthizer: đòi hỏi cải cách cấu trúc từ Trung Quốc thông qua áp lực thuế, thay vì những nhượng bộ nhỏ lẻ. Greer cũng cảnh giác với việc Trung Quốc tự nhận là “nước đang phát triển” để hưởng ưu đãi – ông phản đối việc này tại WTO và yêu cầu Trung Quốc phải chịu các nghĩa vụ tương xứng một cường quốc kinh tế.
  • Liên minh châu Âu (EU): Greer xem EU là đối tác vừa hợp tác vừa cạnh tranh. Dù coi trọng quan hệ với châu Âu, ông thẳng thắn phê phán một số chính sách của EU là “hàng rào phi thuế quan” trá hình. Ví dụ, Greer chỉ ra EU (cũng như Úc, Ấn Độ) viện dẫn các tiêu chuẩn “khoa học giả” để cấm đoán nông sản Mỹ. Ông đặc biệt bất bình việc EU áp thuế ôtô 10% trong khi Mỹ chỉ 2.5%, cũng như các quy định nghiêm ngặt về công nghệ, nông nghiệp của EU. Chiến lược của Greer với EU là tận dụng thuế quan để buộc châu Âu ngồi vào bàn đàm phán hiệp định thương mại tự do song phương mới, trong đó EU phải mở cửa thị trường hơn (giảm thuế nông sản, ôtô, bỏ các hạn chế kỹ thuật phi lý) để đổi lại việc Mỹ dỡ bỏ thuế 2.0. Nói cách khác, Greer theo đuổi một “FTA Mỹ-EU 2.0” trên cơ sở Mỹ áp lực bằng thuế trước. Dù cách làm cứng rắn có thể khiến quan hệ với EU căng thẳng ngắn hạn, ông tin rằng đồng minh rốt cuộc sẽ thỏa hiệp thay vì trả đũa – phản ánh qua việc ông tuyên bố “nhiều nước nói sẽ không trả đũa Mỹ” trước chính sách thuế mới​.
  • Các nước đang phát triển và thị trường mới nổi: Greer có quan điểm rằng nhiều nền kinh tế mới nổi đã lợi dụng hệ thống thương mại tự do để hưởng lợi một chiều từ Mỹ. Ông chỉ trích việc Ấn Độ, Brazil, thậm chí Trung Quốc tự xưng “đang phát triển” để né tránh nghĩa vụ mở cửa theo WTO. Vì vậy, Greer chủ trương chấm dứt đặc quyền vô lý cho các nước lớn núp bóng đang phát triển. Tại WTO, ông vận động cải cách định nghĩa “đang phát triển” sao cho những quốc gia có quy mô kinh tế lớn phải chịu luật chơi ngang bằng với Mỹ. Đối với những nước đang phát triển thực sự nhỏ và nghèo, Greer tỏ ra linh hoạt hơn – có thể miễn trừ tạm thời – nhưng với các nước như Ấn Độ, Indonesia, Việt Nam, ông gây sức ép để họ giảm mạnh thuế quan và rào cản nếu muốn tiếp cận thị trường Mỹ. Ví dụ, Greer công khai phàn nàn Ấn Độ dùng lý do kỹ thuật để chặn nông sản Mỹ, ông gọi đó là “khoa học giả” và ám chỉ sẽ áp thuế trừng phạt nếu Ấn Độ không gỡ bỏ các rào cản này​. Chiến lược chung của Greer với khối này là: nước nào hợp tác, đàm phán FTA song phương (như Philippines, mà Trump từng mở lời chào FTA) sẽ được ưu đãi; nước nào cứng rắn hoặc “ăn không nói có” sẽ bị đánh thuế mạnh.

Tóm lại, triết lý thương mại của Jameson Greer là dùng sức mạnh thị trường của Mỹ để tái lập trật tự thương mại công bằng hơn. Ông đề cao nguyên tắc có đi có lại: Mỹ sẵn sàng mở cửa nếu đối phương mở cửa tương xứng, còn nếu không, Mỹ sẽ “gậy ông đập lưng ông” bằng thuế quan, thậm chí đánh mạnh hơn để tạo lợi thế cho mình​. Greer tin tưởng rằng mục tiêu cuối cùng không phải là đóng cửa thương mại, mà là thúc ép các nước giảm rào cản, qua đó thiết lập một hệ thống thương mại mới mà Mỹ không còn bị thiệt thòi như trước.

Chiến thuật đàm phán và phối hợp liên ngành của Greer

Chiến thuật đàm phán ưu tiên của Jameson Greer mang tính song phương và thực dụng. Khác với cách tiếp cận đa phương truyền thống, Greer tập trung vào đàm phán trực tiếp với từng nước để tối đa hóa lợi ích cho Mỹ. Ông tận dụng “đe dọa thuế quan” như quân bài mở đầu – tức là trước tiên áp một mặt bằng thuế nhất định lên mọi nước (ví dụ 10% sàn) rồi tùy thái độ hợp tác của từng bên mà điều chỉnh. Cách làm này được đánh giá là tạo lợi thế tâm lý: buộc đối phương bước vào bàn đàm phán trong thế lo ngại bị mất quyền tiếp cận thị trường Mỹ. Greer ưa thích đạt được các thỏa thuận song phương nơi Mỹ có thể dùng sức nặng kinh tế áp đảo để yêu cầu nhượng bộ sâu. Ông ít tin tưởng vào các hiệp định đa phương phức tạp (vốn theo quan điểm của Trump là dễ bị nhiều nước nhỏ “lợi dụng” Mỹ). Vì thế, những công cụ như TPP (Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương) không nằm trong ưu tiên của Greer; thay vào đó, ông thúc đẩy các FTA song phương “thẳng thắn” với từng đối tác: ví dụ, cân nhắc FTA với Anh, với Philippines, hoặc các thỏa thuận thương mại mini (mini-deals) với EU, Nhật để giải quyết nhanh các vấn đề thuế quan cụ thể​. Mục tiêu là tạo mạng lưới thỏa thuận song phương có lợi cho Mỹ, đồng thời cô lập những nước không chịu hợp tác (như Trung Quốc).

Về công cụ đàm phán, thuế quan rõ ràng là vũ khí chủ lực của Greer. Ông không ngần ngại sử dụng thuế như đòn bẩy lẫn trừng phạt: từ mức thuế nền 10% cho mọi quốc gia, đến các biểu thuế trừng phạt cao cho nhóm nước “vi phạm nhiều nhất”. Các mức thuế được thiết kế linh hoạt: có thể tăng lên hoặc dỡ bỏ xuống tùy theo tiến triển đàm phán. Thực tế, Greer đã cảnh báo trên Thượng viện rằng Mỹ sẽ áp thuế mới đúng hạn và không bận tâm biến động thị trường ngắn hạn – nhằm khẳng định độ dũng mãnh của đòn bẩy. Nhưng song song, ông cũng phát tín hiệu với các nước rằng cánh cửa thương lượng luôn mở: nếu họ muốn tránh thuế, hãy đến bàn đàm phán để đạt thỏa thuận “có qua có lại”. Chiến thuật “cây gậy và củ cà rốt” này thể hiện rõ khi Greer tiết lộ nhiều nước đã liên hệ USTR ngay sau khi thuế 2.0 công bố, và nhiều bên ám chỉ sẽ không trả đũa mà đối thoại trên tinh thần xây dựng​. Điều đó cho thấy Greer sử dụng thuế quan không phải mục đích tự thân, mà là phương tiện tạo đà cho các điều kiện tiếp cận thị trường tốt hơn cho Hoa Kỳ.

Greer cũng đặc biệt chú ý tới điều kiện tiếp cận thị trường phi thuế quan. Ông nhiều lần nêu vấn đề về hàng rào phi thuế quan (NTB) của các nước khác – chẳng hạn các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật cản trở hàng Mỹ. Tại Thượng viện, Greer nhấn mạnh “các rào cản phi thương mại dựa trên khoa học giả” đang là mục tiêu Mỹ cần xử lý​. Ví dụ, ông chỉ trích Ấn Độ cấm nhập một số sản phẩm nông nghiệp của Mỹ với lý do không thuyết phục, hay Australia dù có FTA vẫn không nhập khẩu bò và lợn tươi sống từ Mỹ do quy định nghiêm ngặt của họ​. Greer xem những hạn chế này là bảo hộ trá hình và tuyên bố sẽ dùng cả áp lực đàm phán lẫn biện pháp trừng phạt để gỡ bỏ. Nói cách khác, Greer mở rộng trận chiến sang lĩnh vực phi thuế: yêu cầu đối tác minh bạch, dựa trên khoa học và không phân biệt đối xử trong các quy định nội địa. Ông sẵn sàng điều kiện: nếu nước nào gỡ bỏ NTB bất hợp lý (như chấp nhận nhập thịt bò, thịt lợn Mỹ theo chuẩn khoa học quốc tế), Mỹ sẽ xem xét miễn trừ hoặc giảm thuế quan tương ứng cho nước đó. Ngược lại, nếu NTB vẫn giữ, Mỹ có thể “tăng điểm” (run up the score) bằng cách nâng thêm thuế để bù đắp thiệt hại cho doanh nghiệp Mỹ​. Chiến thuật này buộc các nước phải cân nhắc: chịu thuế cao hoặc nhượng bộ mở cửa thị trường đúng nghĩa.

Về phối hợp liên ngành, dù USTR là cơ quan mũi nhọn, Greer làm việc chặt chẽ với các bộ khác để thống nhất chiến lược thương mại với chiến lược kinh tế và an ninh quốc gia tổng thể. Cụ thể:

  • Với Bộ Tài chính (Treasury): Greer phối hợp cùng Bộ trưởng Tài chính (hiện nay là Scott Bessent) để đánh giá tác động kinh tế vĩ mô của chính sách thuế và đảm bảo thông điệp nhất quán ra bên ngoài. Bessent – một cựu quản lý quỹ – đóng vai trò “đội kinh tế” trong nội bộ, thường xuyên lên tiếng trấn an thị trường và đối tác về mục đích dài hạn của chính sách thuế. Bessent công khai kêu gọi các nước “đừng trả đũa” Mỹ, cảnh báo rằng trả đũa chỉ dẫn tới leo thang và khuyên đối tác nên kiềm chế chờ xem định hướng đàm phán​. Đây là thông điệp bổ trợ cho chiến lược của Greer: một mặt USTR gây sức ép, mặt khác Bộ Tài chính xoa dịu để ngăn tình hình vượt tầm kiểm soát. Greer và Bessent cũng phối hợp trong việc sử dụng nguồn thu thuế quan: thời chính quyền Trump trước đây, nguồn thu thuế phạt Trung Quốc được dùng hỗ trợ nông dân Mỹ bị thiệt hại, nên lần này nhiều khả năng hai ông bàn thảo các gói hỗ trợ tương tự để giảm tác động tiêu cực trong nước. Ngoài ra, Treasury có vai trò trong quản lý tỷ giá – Greer có thể cần Bessent hỗ trợ nếu xuất hiện chiến tranh tiền tệ (đối tác phá giá tiền tệ để vô hiệu hóa thuế). Cả hai cùng chung mục tiêu duy trì sức khỏe kinh tế Mỹ trong khi vẫn thực thi được chính sách thương mại cứng rắn.
  • Với Bộ Quốc phòng (Defense) và Hội đồng An ninh Quốc gia: Greer nhận thức rõ thương mại và an ninh ngày càng đan xen. Ông phối hợp với Bộ Quốc phòng trong các vấn đề như bảo vệ chuỗi cung ứng chiến lược (vi mạch, đất hiếm, vật tư y tế…) và kiểm soát xuất khẩu công nghệ. Chẳng hạn, chính quyền Trump 2.0 đã ký thỏa thuận về khoáng sản quan trọng với Philippines nhằm tăng cung ứng đất hiếm ngoài Trung Quốc​. Greer đóng vai trò thúc đẩy các thỏa thuận này, kết hợp lợi ích thương mại (mở thị trường mới cho doanh nghiệp Mỹ, nhập nguyên liệu với giá hợp lý) với lợi ích an ninh (giảm phụ thuộc vào Trung Quốc). Hơn nữa, Greer làm việc với Lầu Năm Góc khi sử dụng thuế vì lý do an ninh quốc gia (Section 232): ví dụ, đánh thuế thép, nhôm toàn cầu để bảo vệ ngành công nghiệp quốc phòng nội địa. Bộ Quốc phòng hỗ trợ USTR bằng cách cung cấp căn cứ an ninh cho các biện pháp thương mại cứng rắn. Ngược lại, USTR dưới sự dẫn dắt của Greer cũng hỗ trợ các mục tiêu an ninh – ví dụ thương lượng với đồng minh việc hạn chế xuất khẩu công nghệ cao sang Trung Quốc hoặc tạo điều kiện thương mại ưu đãi cho các nước nằm trong chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương của Mỹ. Sự phối hợp này đảm bảo chính sách thương mại của Greer ăn khớp với chiến lược địa chính trị: thưởng cho đồng minh đóng góp an ninh, gây sức ép kinh tế lên đối thủ chiến lược.
  • Với các cơ quan khác: Greer hợp tác cùng Bộ Thương mại (hiện do Howard Lutnick lãnh đạo) trong việc thực thi và giám sát thuế quan, hạn ngạch. Bộ Thương mại và USTR cùng xác định danh sách “quốc gia vi phạm” để áp thuế cao. Đồng thời, Greer phối hợp với Hội đồng Kinh tế Quốc gia (NEC) và Hội đồng Cố vấn Kinh tế (CEA) để đảm bảo chính sách thương mại phù hợp với chính sách kinh tế chung (kiểm soát lạm phát, hỗ trợ tăng trưởng). Ví dụ, Stephen Miran – Chủ tịch CEA – thường xuyên truyền đạt thông điệp kinh tế rằng thuế quan của Trump sẽ mang lại “chuyển đổi lâu dài về độ bền vững và công bằng cho kinh tế Mỹ” dù có những “cú sốc ngắn hạn”. Những phát biểu này hòa giọng với lập luận của Greer, tạo mặt trận thống nhất giữa nhóm thương mại và nhóm kinh tế trong chính quyền. Nhìn chung, Greer đóng vai trò trung tâm nhưng không hoạt động đơn lẻ – ông dẫn dắt một nỗ lực liên ngành chặt chẽ, trong đó USTR, Tài chính, Thương mại, Quốc phòng và cố vấn kinh tế phối hợp nhịp nhàng. Mục đích là đảm bảo các đòn bẩy kinh tế – thương mại – an ninh được sử dụng đồng bộ để tối đa hóa lợi ích chiến lược của Hoa Kỳ.

So sánh tư tưởng và chiến lược của Greer với các nhân vật khác

  • So với Donald Trump: Jameson Greer về cơ bản là người thực thi tầm nhìn “Nước Mỹ trên hết” của Tổng thống Trump trong thương mại. Ông và Trump chia sẻ niềm tin rằng thuế quan là công cụ hữu hiệu để ép đối tác nhượng bộ và giảm thâm hụt. Triết lý “công bằng và có đi có lại” của Greer cũng phản ánh đúng thông điệp của Trump về thương mại. Tuy nhiên, có sự khác biệt về vai trò: Trump tiếp cận vấn đề với trực giác chính trị và phong cách “Art of the Deal” – ông thích tạo bất ngờ, thậm chí hỗn loạn ngắn hạn để tạo đòn bẩy, rồi sau đó có thể linh hoạt đình chỉ hoặc điều chỉnh thuế khi đạt được lợi ích chiến thuật. Trong khi đó, Greer đóng vai trò nhà kỹ trị hoạch định chi tiết để biến ý tưởng của Trump thành chính sách cụ thể. Nếu Trump hay nhấn mạnh khía cạnh thắng-thua (“Mỹ đang thắng nhờ thuế” hoặc khoe một “thỏa thuận lớn”), Greer tập trung vào khía cạnh thể chế và dài hạn: ông kiên trì giải thích với Quốc hội về sự cần thiết của thuế để giải quyết vấn đề tồn đọng 30 năm​, cũng như đi sâu vào những bất cập kỹ thuật của hệ thống thương mại hiện tại (như lỗ hổng WTO, hàng rào phi thuế quan) mà Trump thường chỉ nói chung chung. Về phong cách, Trump bộc trực trên truyền thông xã hội, sẵn sàng đưa ra những tuyên bố tối hậu; Greer thận trọng và bài bản hơn khi điều trần trước Quốc hội, cung cấp số liệu và lý lẽ pháp lý để bảo vệ lập trường. Dù vậy, tư tưởng của Greer hoàn toàn đồng hành cùng Trump: cả hai đều coi trọng việc giành “một thỏa thuận tốt” cho nước Mỹ, ngay cả khi phải phá vỡ thông lệ cũ. Như một chuyên gia nhận xét, Trump thích “một chiến thắng lớn” và luận điệu “công bằng” trong thương mại, thì Greer – xuất thân từ đội ngũ Lighthizer – chính là người cụ thể hóa điều đó, yêu cầu các nước “không được trốn tránh cam kết hạ thuế” mà họ từng hứa hẹn​. Tóm lại, Trump vạch đường lối cứng rắn, Greer là người triển khai nhất quán về mặt chính sách và pháp lý để đạt mục tiêu chung.
  • So với Peter Navarro: Peter Navarro là kiến trúc sư “diều hâu” của nhiều chính sách thương mại thời Trump đầu tiên, nổi tiếng với lập trường cực đoan chống Trung Quốc và chống toàn cầu hóa. Giống Navarro, Jameson Greer cũng thuộc trường phái “diều hâu thương mại”, đề cao việc bảo vệ sản xuất nội địa và giảm thâm hụt bằng mọi giá. Cả hai đều xem thâm hụt thương mại là nguy cơ an ninh quốc gia, và đều ủng hộ sử dụng thuế quan mạnh tay. Tuy nhiên, phong cách và nền tảng của Greer khác Navarro. Navarro là học giả kinh tế và có phần ý thức hệ: ông viết sách như “Death by China” và thường diễn giải thương mại dưới góc nhìn địa chính trị gay gắt (ví dụ coi chuỗi cung ứng Trung Quốc là mối đe dọa sống còn). Greer thì xuất thân luật sư thương mại, từng làm việc sâu trong hệ thống USTR, nên cách tiếp cận thực dụng và pháp lý hơn. Navarro thích những biện pháp sốc và đối đầu công khai – ông từng đề xuất áp thuế 45% lên toàn bộ hàng Trung Quốc ngay từ 2016. Ngược lại, Greer triển khai thuế 2.0 theo lộ trình có tính toán (10% rộng khắp, cao hơn cho nhóm cụ thể) và luôn để ngỏ cánh cửa đàm phán. Có thể nói Navarro mang tính “chủ nghĩa” hơn, Greer “thực dụng” hơn. Về quan hệ đồng minh: Navarro xem cả đồng minh như Đức, Nhật cũng “lợi dụng Mỹ”, còn Greer tuy sẵn sàng phạt Úc, EU nhưng mục tiêu cuối cùng vẫn là cải thiện quan hệ thương mại với họ qua thỏa thuận. Một khác biệt nữa là Navarro thường xuyên mâu thuẫn với các nhà kinh tế trong chính quyền vì quan điểm cứng rắn, còn Greer – tuy thuộc “team thuế” – nhưng biết phối hợp với “team kinh tế” (như Bessent, Miran) để đưa ra thông điệp cân bằng. Tóm lại, Navarro và Greer cùng hướng đích nhưng khác đường: Navarro mang khẩu hiệu ý chí, Greer thực hiện bằng nước cờ cụ thể và sẵn sàng nhượng bộ kỹ thuật nếu đạt lợi ích cốt lõi.
  • So với Scott Bessent: Scott Bessent, hiện là Bộ trưởng Tài chính, có xuất thân từ giới đầu tư tài chính và được xem là một tiếng nói ôn hòa hơn trong đội ngũ kinh tế của Trump 2.0. Nếu Greer thuộc “đội thuế” (team tariff) thì Bessent nghiêng về “đội kinh tế” (team econ) thận trọng​. Cả hai đều trung thành thực thi chủ trương của tổng thống, nhưng góc nhìn khác nhau: Greer nhìn thương mại từ góc độ lợi ích sản xuất và chiến lược dài hạn, sẵn sàng chịu “cú sốc ngắn hạn”; trong khi Bessent nhạy cảm hơn với ổn định tài chính và phản ứng thị trường. Ví dụ, khi chính sách thuế 2.0 gây bán tháo chứng khoán, Greer bình thản nói không lo ngại Phố Wall, thì Bessent lại chú trọng phát tín hiệu trấn an để tránh hoảng loạn dây chuyền. Ông kêu gọi các nước “đừng làm gì nông nổi” và tránh trả đũa để ngăn leo thang. Điều này cho thấy Bessent ưu tiên kiểm soát rủi ro hệ thống, trong khi Greer chấp nhận rủi ro như một phần của chiến lược đàm phán. Về chiến thuật, Greer sẵn sàng áp thuế đồng loạt, còn Bessent thiên về đối thoại tài chính – ví dụ có thể dùng đàm phán tiền tệ, hoặc dỗ dành đồng minh bằng nhượng bộ tài chính nhỏ để họ không phản ứng dữ dội. Tuy nhiên, xét về mục tiêu cuối cùng, Bessent và Greer không mâu thuẫn: cả hai đều muốn đối tác giảm rào cản và kinh tế Mỹ được lợi hơn. Bessent từng công khai ủng hộ quan điểm rằng thuế 2.0 sẽ có lợi cho sản xuất Mỹ về dài hạn, chỉ khác là ông nhấn mạnh sẽ có “gợn sóng ngắn hạn” trên giá cả và thị trường. Thực tế, Bessent nói khó dự báo thị trường sẽ phản ứng ra sao (“Tôi không biết” – ông thừa nhận về phản ứng của chứng khoán)​, cho thấy ông thận trọng và tránh hứa hẹn. Nếu ví von, Greer là tổng chỉ huy chiến dịch thương mại, còn Bessent như tham mưu trưởng kinh tế: một người đẩy mạnh tấn công, một người lo hậu cần và giữ ổn định. Họ bổ sung cho nhau – Greer đẩy đối tác đến giới hạn, Bessent đóng vai người điềm đạm đảm bảo các bên không “bẻ gãy dây đàn”.
  • So với Ray Dalio: Ray Dalio – nhà đầu tư tỷ phú và người sáng lập Bridgewater – không nằm trong chính quyền nhưng là một tiếng nói uy tín về kinh tế vĩ mô toàn cầu. Ông có cái nhìn vĩ mô lịch sử nên cung cấp góc độ rất khác so với Greer. Dalio cho rằng những gì đang diễn ra vượt xa chuyện thuế quan đơn thuần – đó là biểu hiện của sự sụp đổ chậm của trật tự toàn cầu cũ​. Ông cảnh báo đừng lầm tưởng mọi biến động hiện tại đều do thuế Trump gây ra; thực ra thuế chỉ là “triệu chứng, không phải nguyên nhân” của bất ổn. Theo Dalio, các xu hướng lớn như nợ công Mỹ vượt $36 nghìn tỷ, phân cực chính trị nội địa, và sự trỗi dậy của Trung Quốc thách thức trật tự Mỹ dẫn dắt mới là căn nguyên gốc​. Quan điểm Dalio: việc Trump/Greer áp thuế mạnh là một phần của chuyển dịch sang “luật chơi cường quyền” thay cho trật tự dựa trên luật lệ sau Thế chiến​. Ông thấy điều này tương đồng với các chu kỳ lịch sử khi một cường quốc mới nổi (Trung Quốc) thách thức bá quyền cũ (Mỹ), dễ dẫn đến xung đột rộng hơn. Về chiến lược, Dalio cảnh báo rủi ro dài hạn: ông cho rằng thuế 2.0 có thể góp phần gây đứt gãy chuỗi cung ứng, lạm phát đình trệ, và xói mòn niềm tin toàn cầu vào hệ thống tài chính – những yếu tố đã từng dẫn tới hỗn loạn thập niên 1970. Trái lại, Greer tập trung vào mục tiêu ngắn-trung hạn cụ thể (giảm thâm hụt, đưa việc làm về Mỹ) và tin rằng có thể kiểm soát diễn biến. Greer dường như không đồng tình với “thuyết đại chu kỳ” bi quan của Dalio; bằng chứng là ông khẳng định chính sách đang đi đúng hướng và tương lai đàm phán sẽ có kết quả tích cực​. Greer nhìn thế giới dưới góc cạnh lợi ích quốc gia trực tiếp, còn Dalio nhìn thấy năm cuộc khủng hoảng đan xen (kinh tế, chính trị, địa chính trị, khí hậu, công nghệ) đang làm sụp đổ trật tự do Mỹ dẫn dắt​. Nếu Greer là người tạo ra biến động trong thương mại để tái lập luật chơi có lợi cho Mỹ, thì Dalio đứng ngoài quan sát biến động đó như một phần của bức tranh toàn cảnh suy tàn (của trật tự cũ) và trỗi dậy (của trật tự mới). Dalio có thể coi chiến lược của Greer là ngắn hạn và có thể nguy hiểm, trong khi Greer có thể coi cảnh báo của Dalio là thiếu tinh thần hành động – bởi Greer tin rằng chủ động “ra đòn” lúc này sẽ định hình lại tương lai theo hướng có lợi, thay vì bị cuốn theo chiều gió lịch sử.
  • So với Stephen Miran: Stephen Miran hiện là Chủ tịch Hội đồng Cố vấn Kinh tế (CEA) của Trump, đồng thời cũng là một kiến trúc sư chính sách trong nội bộ giống như Greer. Thực tế, Miran và Greer ở hai mảng khác nhau (một bên kinh tế vĩ mô, một bên thương mại) nhưng họ hợp thành một “cặp bài trùng” đẩy chương trình nghị sự thuế quan tiến lên. Quan điểm của Miran rất đồng điệu với Greer: ông công khai bảo vệ thuế 2.0, thừa nhận sẽ có “cú sốc ngắn hạn” nhưng nhấn mạnh mục tiêu dài hạn là tái định hình nền kinh tế Mỹ bền vững và công bằng hơn. Đây gần như là phiên bản ngôn từ kinh tế của lập luận Greer (rằng thâm hụt 30 năm cần giải pháp mạnh và mọi thứ đang đi đúng hướng)​. Miran giải thích thêm triết lý “công bằng” bằng ngôn ngữ học thuật: ông nói tổng thống muốn “nâng cao khả năng tự cường, bền vững và tính công bằng của kinh tế Mỹ so với thế giới”, tức hàm ý thuế sẽ thúc đẩy tái cân bằng sản xuất và thương mại​. Đây chính là mục đích mà Greer theo đuổi trong đàm phán. Có thể nói, Greer và Miran là hai gọng kìm: Greer tạo áp lực thương mại cụ thể, Miran tạo lý luận kinh tế biện minh. So sánh họ, khác biệt chủ yếu ở lĩnh vực chuyên môn. Miran gốc là nhà đầu tư và từng làm tại Bộ Tài chính, nên anh ta nhạy bén về chính sách tiền tệ/lạm phát; do đó Miran có lẽ thận trọng hơn về thời gian biểu thực hiện thuế để tránh sốc lạm phát. Nhưng về chiến lược, Miran hoàn toàn ủng hộ Greer. Thậm chí trong nội bộ, hai ông có thể cùng đứng về một phía (“team tariff”) tranh luận với phía lo ngại thị trường như Bessent, Hassett. Điểm đáng chú ý: Miran nhấn mạnh tầm nhìn “biến đổi lâu dài” của kinh tế Mỹ​, tức là anh ta – cũng như Greer – kỳ vọng chính sách thương mại quyết liệt sẽ tái cấu trúc nền kinh tế (điều mà kinh tế học truyền thống thường phản đối). Miran và Greer đều có phần đi ngược dòng quan điểm kinh tế tự do thông thường, nhưng họ tin vào hiệu quả công nghiệp và địa chính trị thu được. Tóm lại, Greer và Miran gần như cùng chí hướng: một người lo cuộc chiến thương mại bên ngoài, một người lo trận địa dư luận và chính sách kinh tế bên trong. Họ phối hợp tạo nên lập trường cứng rắn có căn cứ cả về thương mại lẫn kinh tế vĩ mô để bảo vệ chính sách Trump 2.0.

Đánh giá của Greer về rủi ro thị trường, phản ứng toàn cầu và viễn cảnh trật tự thương mại

Jameson Greer tỏ ra kiên định và lạc quan thận trọng khi đánh giá các rủi ro và phản ứng từ chính sách thuế quan diện rộng của Mỹ. Trước hết, về rủi ro thị trường tài chính, Greer không bị dao động bởi biến động ngắn hạn. Khi đối mặt với đợt bán tháo cổ phiếu lớn sau thông báo Thuế 2.0, ông công khai tuyên bố không lo ngại trước “cơn chao đảo” của Phố Wall, bởi trọng tâm của ông là sức khỏe lâu dài của Phố Chính​. Greer cho rằng việc thị trường chứng khoán giảm điểm hàng nghìn tỷ USD chỉ là phản ứng mang tính đầu cơ ngắn hạn, và “sẽ không ảnh hưởng đến quyết tâm chính sách”. Thái độ này thể hiện niềm tin rằng khi bụi lắng xuống, nền kinh tế thực sẽ hưởng lợi – ví dụ, sản xuất trong nước tăng, việc làm tăng – từ đó thị trường sẽ ổn định trở lại. Tuy nhiên, ông cũng ý thức được cần trấn an ở mức độ nhất định; bằng chứng là ông liên tục nhắc đến những tín hiệu tích cực như nhiều nước không trả đũa và muốn đàm phán, để cho thấy tình hình trong tầm kiểm soát chứ không rơi vào vòng xoáy trả đũa toàn cầu​.

Về phản ứng toàn cầu, Greer kỳ vọng sự cứng rắn của Mỹ sẽ khiến các nước chọn đối thoại thay vì đối đầu. Ông đã tuyên bố trước Thượng viện rằng gần 50 quốc gia đã tìm đến USTR để bàn cách đáp ứng yêu cầu của Mỹ, và “nhiều nước không có ý định trả đũa”. Điều này cho thấy Greer tin tưởng phần lớn đối tác sẽ nhượng bộ hơn là khơi mào chiến tranh thương mại tổng lực. Từ góc nhìn của Greer, các nước hiểu rằng nền kinh tế Mỹ quá quan trọng để mất đi, nên họ sẽ cố gắng thương lượng giảm hàng rào thay vì mất thị phần. Tất nhiên, ông không phủ nhận nguy cơ một số nước có hành động đáp trả – nhưng ông cùng Bộ Tài chính đã cảnh báo họ “đừng làm điều dại dột”​. Chiến lược của Greer nhằm chia rẽ phản ứng quốc tế: thưởng cho nước hợp tác, trừng phạt nước cứng đầu, qua đó ngăn một mặt trận thống nhất chống Mỹ. Thực tế, phản ứng ban đầu cho thấy đồng minh của Mỹ có sự chia rẽ: một số chính trị gia thân Mỹ (như Thủ tướng Anh chẳng hạn) tỏ ý muốn đàm phán riêng lẻ, trong khi các đối thủ như Trung Quốc phản đối gay gắt. Greer xem đó là thành công bước đầu – nghĩa là không hình thành khối liên minh toàn cầu chống thuế Mỹ. Dù vậy, ông cũng đối mặt với sự lo ngại từ ngay trong nước: Thượng nghị sĩ Mark Warner cảnh báo rằng đồng minh đang mất niềm tin vì chính sách “khó lường” của Trump. Greer có thể hiểu rủi ro này, nhưng ông lý giải niềm tin sẽ được khôi phục khi đồng minh thấy Mỹ làm thật, làm quyết liệt để đạt công bằng. Ông thậm chí viện dẫn ví dụ như Ấn Độ tự nguyện giảm thuế sau khi Mỹ nêu yêu sách, hay Úc đang đàm phán lại quy định nông sản (nếu có) – những “thắng lợi nhỏ” để chứng minh cách làm của Mỹ hữu hiệu. Tóm lại, Greer đánh giá phản ứng toàn cầu ở ngưỡng chấp nhận được và có thể quản lý qua ngoại giao kinh tế, ông không tin sẽ có chiến tranh thương mại leo thang không kiểm soát xảy ra.

Về viễn cảnh trật tự thương mại tương lai, Greer hình dung một trật tự mới thiên về song phương và “có qua có lại thực chất”. Ông nhìn nhận hệ thống cũ (WTO và thương mại tự do đa phương) đã không còn phù hợp vì nhiều nước lợi dụng kẽ hở. Do đó, Greer hướng tới một trật tự thương mại được điều chỉnh lại: trong đó Mỹ thiết lập được các chuẩn mực mới về công bằng. Cụ thể, ông muốn thấy thuế quan toàn cầu hạ xuống mức cân bằng hơn – thay vì Mỹ gần như thấp nhất và bị người khác áp cao, thì tương lai các nước phải giảm thuế của họ gần với mức của Mỹ (hoặc chấp nhận Mỹ tăng lên tương xứng). Đây chính là tinh thần “thuế quan tương hỗ” mà Trump và Greer đề cập. Nếu chiến lược thành công, Greer kỳ vọng nhiều đối tác (Nhật, EU, Anh, Ấn Độ, v.v.) ký các thỏa thuận thương mại song phương mới với Mỹ, cam kết mở cửa thị trường và giảm rào cản phi thuế. Những nước này sẽ trở thành “đối tác thương mại ưa thích” của Mỹ trong trật tự mới. Ngược lại, các nước không hợp tác như Trung Quốc có thể bị cô lập khỏi chuỗi cung ứng Mỹ, buộc phải tìm thị trường thay thế – tức là một trật tự phân tách thành hai khối phần nào, xoay quanh Mỹ và Trung Quốc. Greer tin rằng Mỹ với sức hấp dẫn thị trường và đồng minh sẽ định hình được khối của mình. Ở bình diện thể chế, ông có thể hình dung WTO được cải tổ để hỗ trợ nguyên tắc có đi có lại: ví dụ, WTO đặt ra quy tắc mới cấm nước thành viên tự xưng “đang phát triển” nếu đã đạt GDP/người cao, hoặc cho phép nước nhập siêu áp dụng thuế điều chỉnh cân bằng đối với nước xuất siêu mãn tính. Greer từng nhắc lại tinh thần Lighthizer: Mỹ không muốn phá WTO nhưng muốn WTO phải khiến các nước thực thi cam kết giảm thuế như đã hứa. Trong tương lai, nếu WTO cải tổ thành công, Greer có thể kéo các thỏa thuận song phương Mỹ đạt được vào khuôn khổ WTO mới để mở rộng tác động. Còn nếu WTO bế tắc, ông sẵn sàng để Mỹ tiếp tục dẫn dắt trật tự thương mại kiểu mới ngoài WTO cùng với các đối tác sẵn lòng.

Nhìn rộng ra, Greer đánh giá trật tự tương lai có thể kém “toàn cầu” hơn trước, nhưng kỷ cương hơn đối với các nước ỷ lại. Ông hình dung một thế giới mà sức mạnh kinh tế quyết định luật chơi thương mại: Mỹ dùng ảnh hưởng buộc nước khác tuân theo nguyên tắc công bằng mà Mỹ đề xướng (tương tự nhận định của Dalio về “cường quyền định đoạt” trong giai đoạn mới​). Greer có lẽ chấp nhận thực tế rằng WTO và chủ nghĩa đa phương truyền thống khó hồi sinh nguyên trạng; thay vào đó, ông thấy cơ hội để Mỹ viết lại luật chơi có lợi cho mình sau nhiều năm “chịu thiệt”. Tất nhiên, viễn cảnh này không chắc chắn và phụ thuộc vào sự thành bại của chính sách hiện tại. Nhưng lập trường của Greer rất rõ: nếu Mỹ không hành động quyết liệt bây giờ, trật tự cũ sẽ tiếp tục xói mòn theo hướng bất lợi cho Mỹ; còn nếu Mỹ dẫn dắt bằng sức mạnh (thông qua cuộc “đại tu” thuế quan này), trật tự mới sẽ hình thành với Mỹ ở thế chủ động và các nguyên tắc thương mại công bằng hơn cho Mỹ.

Sáng kiến của Greer nhằm giảm thiểu tác động tiêu cực và cải cách WTO

Trong quá trình thực thi chính sách thuế quan quyết liệt, Jameson Greer cũng đưa ra hoặc ủng hộ một số đề xuất nhằm giảm thiểu tác dụng phụ và thúc đẩy cải cách hệ thống thương mại để đạt mục tiêu lâu dài.

Trước hết, để giảm tác động tiêu cực trong ngắn hạn của Thuế 2.0, Greer chủ trương tạo các ngoại lệ linh hoạt có điều kiện. Ông thiết kế chính sách theo hướng không cố định cứng nhắc, mà cho phép miễn/giảm thuế cho những trường hợp đặc biệt. Một sáng kiến quan trọng là cơ chế đàm phán miễn trừ thuế: tức là bất kỳ nước nào chứng tỏ thiện chí đàm phán và đưa ra nhượng bộ mở cửa thị trường sẽ được USTR xem xét miễn trừ một phần hoặc toàn bộ mức thuế mới của Mỹ. Điều này đã phần nào diễn ra: Greer tiết lộ nhiều quốc gia ngỏ ý không trả đũa mà muốn thương lượng. Khả năng cao, USTR dưới quyền Greer đã xây dựng danh sách “các bước cần làm” cho từng nước – chẳng hạn yêu cầu EU giảm thuế ô tô và dỡ bỏ lệnh cấm nông sản công nghệ sinh học, yêu cầu Ấn Độ giảm thuế nông sản và mở cửa thị trường dịch vụ… Nếu các nước này đáp ứng, Mỹ có thể hủy bỏ thuế sàn 10% hoặc ít nhất loại họ ra khỏi danh sách 60 nước bị áp thuế cao nhất. Đây chính là “lối thoát” mà Greer mở ra để tránh xung đột kéo dài và cũng là cách giảm thiểu tác động tiêu cực: khi hai bên đạt thỏa thuận, thuế quan trừng phạt sẽ được tháo gỡ, giúp bình ổn giá cả và quan hệ thương mại. Chẳng hạn, Philippines đã chủ động đàm phán FTA song phương – Greer nhiều khả năng ủng hộ tích cực, bởi FTA đó sẽ miễn thuế song phương và biến Philippines từ nước bị áp thuế 2.0 thành đối tác thương mại tự do của Mỹ​. Những thỏa thuận kiểu này vừa có lợi cho cả hai (Mỹ giữ được thị phần, đối tác tránh được thuế), vừa cô lập các nước cứng đầu còn lại.

Bên cạnh đó, chính quyền Trump 2.0 cũng đã tỏ ý linh hoạt qua việc tạm hoãn 90 ngày một số đợt thuế sau cú sốc thị trường đầu tháng 4/2025. Mặc dù quyết định tạm ngừng một phần thuế được công bố bởi Tổng thống Trump, nhiều nhà phân tích cho rằng Greer đã tham gia đề xuất như một bước chiến thuật. Việc tạm dừng thuế bổ sung này giúp giảm nhiệt thị trường và tạo khoảng trống cho đàm phán với các đối tác then chốt (Trung Quốc, EU)​. Greer có thể lập luận rằng tạo “thời gian chờ” sẽ khuyến khích đối phương nhanh chóng ngồi vào bàn thương lượng để tránh thuế quay trở lại sau 90 ngày. Đây là sáng kiến cân bằng giữa việc duy trì áp lực (thuế vẫn đe dọa tái áp) và giảm thiểu tác hại kinh tế ngắn hạn (thị trường có thời gian hồi phục, doanh nghiệp chuẩn bị). Quả thực, thị trường chứng khoán đã hồi phục phần nào khi có tin tạm hoãn, còn nhiều nước cũng tận dụng thời gian này gửi phái đoàn sang Washington. Greer đánh giá cao hiệu ứng đó và xem “tạm dừng để đàm phán tốt hơn” cũng là một công cụ trong bộ chiến thuật của ông, miễn là không làm suy yếu mục tiêu cuối.

Về hỗ trợ trong nước, Greer cùng các đồng sự cũng đề xuất những biện pháp giảm thiểu thiệt hại cho ngành chịu ảnh hưởng bởi trả đũa hoặc giá đầu vào tăng. Ví dụ, nối tiếp kinh nghiệm 2018-2019, Quỹ hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp nhỏ có thể được lập ra từ nguồn thu thuế quan (điều này thuộc thẩm quyền Bộ Tài chính, nhưng USTR sẽ góp ý). Mục tiêu là bù đắp một phần doanh thu cho nông dân mất thị trường xuất khẩu hoặc hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu với giá cao. Những bước này giúp củng cố mặt trận trong nước, tránh sự phản đối của các nhóm lợi ích, do đó gián tiếp giảm tác động tiêu cực xã hội của chính sách thuế cứng rắn.

Trên bình diện quốc tế, Jameson Greer là người tiên phong thúc đẩy cải cách WTO và hệ thống thương mại đa phương nhằm giải quyết gốc rễ các bất cân xứng. Một sáng kiến then chốt của ông là yêu cầu cập nhật quy tắc WTO về “quốc gia đang phát triển”. Greer lập luận rằng các nền kinh tế lớn như Trung Quốc, Ấn Độ, Brazil đã lợi dụng quy chế này để né tránh mở cửa: ông đề xuất WTO đặt tiêu chí cụ thể (ví dụ: thu nhập bình quân hoặc thị phần thương mại toàn cầu) – nước nào vượt ngưỡng thì không được hưởng ưu đãi đặc biệt, phải tuân thủ đầy đủ cam kết như các nước phát triển. Sáng kiến này thực ra đã manh nha từ thời Lighthizer, và Greer tiếp tục đẩy mạnh bằng cách vận động các nước phát triển khác ủng hộ. Nếu thành công, nó sẽ giảm thiểu tình trạng một số nước “vừa hưởng đặc quyền, vừa bảo hộ” – vốn là điều Greer cho là bất công với Mỹ.

Ngoài ra, Greer tích cực nêu vấn đề hàng rào phi thuế quan tại WTO. Ông có thể đề xuất thành lập ủy ban WTO đặc biệt để rà soát các quy định kỹ thuật, kiểm dịch, tiêu chuẩn môi trường… của các nước, nhằm phân định cái nào thực sự khoa học, cái nào là vi phạm Hiệp định WTO (TBT/SPS). Việc này nhằm đưa những tranh chấp như Mỹ – EU về nông sản biến đổi gen, Mỹ – Ấn Độ về nông sản vào khuôn khổ đa phương, buộc các nước phải điều chỉnh dựa trên chứng cứ khoa học chứ không thể viện cớ mơ hồ. Mục tiêu cuối là thiết lập chuẩn mực WTO mới: cấm sử dụng khoa học giả tạo cớ cản thương mại – đúng như lời Greer tố cáo “fake science”​. Đây là hướng cải cách mang tính xây dựng mà Greer theo đuổi: thay vì chỉ trích WTO vô dụng, ông chỉ ra cụ thể điều cần thay đổi để WTO phục vụ tốt hơn nguyên tắc thương mại công bằng.

Đối với cơ chế giải quyết tranh chấp WTO, chính quyền Trump đầu tiên đã ngăn chặn bổ nhiệm thẩm phán khiến Cơ quan phúc thẩm tê liệt. Greer nhiều khả năng tận dụng đòn bẩy này để yêu cầu cải tổ Cơ quan phúc thẩm WTO – ví dụ, giới hạn phạm vi xét xử để không vượt quá thẩm quyền quốc gia. Ông muốn đảm bảo WTO không thể bác bỏ dễ dàng các biện pháp thương mại của Mỹ khi chúng có lý do chính đáng (như an ninh quốc gia). Việc cải tổ này nhằm tránh tương lai Mỹ bị trói tay bởi các phán quyết bất lợi, qua đó giảm nguy cơ xung đột pháp lý nếu Mỹ tiếp tục áp dụng chính sách kiểu Thuế 2.0.

Cuối cùng, Greer cũng đưa ra sáng kiến về hợp tác với các nền kinh tế cùng chí hướng để viết nên luật chơi mới. Ông ủng hộ việc Mỹ lập các hiệp định thương mại “liên minh” – ví dụ, Liên minh vì thương mại công bằng gồm các nước G7, hoặc hiệp ước thương mại số với châu Âu, Nhật – trong đó các thành viên cam kết chuẩn mực cao (mở cửa thị trường, không thao túng tiền tệ, không trợ cấp méo mó). Những thỏa thuận kiểu này tạo sức ép ngoại vi lên Trung Quốc và các nước bảo hộ: nếu họ không tham gia, luồng thương mại ưu đãi sẽ chuyển hướng ra ngoài họ. Đây là cách gián tiếp buộc cải cách, đồng thời giảm thiểu tác động tiêu cực dài hạn của một thế giới phân mảnh – vì ít nhất giữa các đồng minh với nhau vẫn duy trì thương mại tự do. Greer xem việc củng cố thương mại giữa các nước bạn là biện pháp ổn định trật tự trong lúc quan hệ với các nước đối đầu còn căng thẳng.

Tóm lại, Jameson Greer không chỉ thi hành chính sách thuế quan cứng rắn một cách máy móc, mà còn tích cực đề xuất các điều chỉnh và sáng kiến để tối ưu hóa kết quả và giảm thiểu hệ quả không mong muốn. Ông mở lối thoát qua đàm phán cho các nước, đề xuất tạm hoãn chiến thuật để trấn an và kéo dài hơi, hỗ trợ các nhóm trong nước chịu thiệt hại, và quan trọng nhất là thúc đẩy cải cách luật chơi thương mại toàn cầu để giải quyết tận gốc tình trạng mất cân bằng. Với vai trò như một “kiến trúc sư trưởng” của chiến lược thương mại Trump 2.0, Greer đang định hình lại cả chính sách đối ngoại kinh tế của Mỹ lẫn tương lai hệ thống thương mại quốc tế – một cách chủ động, cứng rắn nhưng cũng đầy tính toán chiến lược.

Tài liệu tham khảo: Greer điều trần trước Thượng viện (4/2025)​; Chính sách thuế Trump 2.0 và nội bộ chính quyền; Tuyên bố của Greer về đối tác thương mại và thâm hụt; Quan điểm của các bên liên quan: Bộ Tài chính (Bessent), CEA (Miran)​, nhà đầu tư (Dalio)​, Quốc hội Hoa Kỳ​. Các sáng kiến WTO và FTA song phương được suy luận dựa trên đường lối Lighthizer trước đây và tín hiệu chính sách mới của chính quyền Trump 2.0​. Các ví dụ phản ứng quốc tế và trong nước được trích từ tường thuật báo chí tài khóa 2025.

ShareTweetShare
nguyenminhhanh

nguyenminhhanh

Người đam mê đọc sách để phục vụ niềm đam mê công việc, kinh doanh của mình và hi vọng giúp ích được cho người khác điều gì đó.

Bài liên quan Posts

Nghệ thuật Đàm phán và Những Lực lượng Thúc đẩy Nó – Ray Dalio
Công cụ đầu tư

Nghệ thuật Đàm phán và Những Lực lượng Thúc đẩy Nó – Ray Dalio

Tháng Năm 22, 2025
Nhận định của Ray Dalio về Thuế quan Toàn cầu năm 2025 và “Thuế Trump 2.0”
Công cụ đầu tư

Nhận định của Ray Dalio về Thuế quan Toàn cầu năm 2025 và “Thuế Trump 2.0”

Tháng Tư 16, 2025
Quan điểm của Ray Dalio về thương mại, thuế quan, khủng hoảng nợ và trật tự thế giới
Công cụ đầu tư

Quan điểm của Ray Dalio về thương mại, thuế quan, khủng hoảng nợ và trật tự thế giới

Tháng Tư 14, 2025
Chiến lược thuế quan “Trump 2.0”: Triết lý, triển khai và tác động
Công cụ đầu tư

Chiến lược thuế quan “Trump 2.0”: Triết lý, triển khai và tác động

Tháng Tư 13, 2025
Vai trò và chiến lược cứng rắn của Peter Navarro trong đàm phán thuế quan “Thuế Trump 2.0”
Công cụ đầu tư

Vai trò và chiến lược cứng rắn của Peter Navarro trong đàm phán thuế quan “Thuế Trump 2.0”

Tháng Tư 11, 2025
Bối cảnh và nguyên nhân tái cấu trúc hệ thống thương mại – Stephen Miran – Chairman, Council of Economic Advisers – President Trump
Công cụ đầu tư

Bối cảnh và nguyên nhân tái cấu trúc hệ thống thương mại – Stephen Miran – Chairman, Council of Economic Advisers – President Trump

Tháng Tư 10, 2025
Bài tiếp theo
Tiền trong kỷ nguyên điện tử (Crypto)

Tiền trong kỷ nguyên điện tử (Crypto)

Chiến lược thuế quan “Trump 2.0”: Triết lý, triển khai và tác động

Chiến lược thuế quan “Trump 2.0”: Triết lý, triển khai và tác động

Trả lời Hủy

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Giới thiệu

Nguyen Minh Hanh

Học Tin học kinh tế tại National Economics University
Sống tại Hà Nội
Đến từ Hà Nội

  • Xu hướng
  • Bình luận
  • Mới nhất
Phương pháp VPA (Volume Spread Analysis)  – Kỹ thuật nhận diện dòng tiền thông minh bằng hành động giá kết hợp khối lượng giao dịch – Anna Coulling

Phương pháp VPA (Volume Spread Analysis) – Kỹ thuật nhận diện dòng tiền thông minh bằng hành động giá kết hợp khối lượng giao dịch – Anna Coulling

Tháng Ba 27, 2021
45 giây tạo nên thay đổi – thấu hiểu tiếp thị mạng lưới – Don Failla

45 giây tạo nên thay đổi – thấu hiểu tiếp thị mạng lưới – Don Failla

Tháng Mười Hai 19, 2020
Momentum Masters – Những bậc thầy đầu tư theo đà tăng trưởng – Mark Minernivi

Momentum Masters – Những bậc thầy đầu tư theo đà tăng trưởng – Mark Minernivi

Tháng Tám 28, 2020
Của cải của các dân tộc (The Wealth of Nations) – Adam Smith

Của cải của các dân tộc (The Wealth of Nations) – Adam Smith

Tháng Mười Một 8, 2020
Hiệu ứng dòng vốn rẻ

Hiệu ứng dòng vốn rẻ

26
Ups – Big Brown

Ups – Big Brown

23
Phương pháp VPA (Volume Spread Analysis)  – Kỹ thuật nhận diện dòng tiền thông minh bằng hành động giá kết hợp khối lượng giao dịch – Anna Coulling

Phương pháp VPA (Volume Spread Analysis) – Kỹ thuật nhận diện dòng tiền thông minh bằng hành động giá kết hợp khối lượng giao dịch – Anna Coulling

20
Quant Trading – Hoàng Tùng

Quant Trading – Hoàng Tùng

17
Tôi đã làm giầu như thế đấy! – J. Paul Getty

Tôi đã làm giầu như thế đấy! – J. Paul Getty

Tháng Tư 5, 2026
The Prize – Dầu mỏ – Tiền bạc & Quyền lực – Daniel Yergin

The Prize – Dầu mỏ – Tiền bạc & Quyền lực – Daniel Yergin

Tháng Ba 22, 2026
Lợi nhuận tốt (Good Profit) – Quản trị dựa trên thị trường và Cách tạo dựng một doanh nghiệp vĩ đại – Charles G. Kock (Chủ tịch kiêm CEO của Kock Industries Inc.)

Lợi nhuận tốt (Good Profit) – Quản trị dựa trên thị trường và Cách tạo dựng một doanh nghiệp vĩ đại – Charles G. Kock (Chủ tịch kiêm CEO của Kock Industries Inc.)

Tháng Ba 6, 2026
KOCHLAND – Đế chế KOCH

KOCHLAND – Đế chế KOCH

Tháng Hai 28, 2026
  • Trang chủ
  • Giới thiệu
  • Liên hệ
Call us: +84 9

© 2020 Nguyenminhhanh.com

Không kết quả
Xem tất cả kết quả
  • Trang chủ
  • Review sách
    • Sách nên đọc nhất
    • Sách tài chính – đầu tư – chứng khoán
    • Sách logicstics
    • Sách bất động sản
    • Sách marketing, sales
    • Sách quản trị kinh doanh
    • Sách tâm lý – logic – triết học
    • Sách khoa học tự nhiên
    • Sách Lịch sử – chính trị – văn hóa – tôn giáo
    • Sách khởi nghiệp, công nghệ, kỹ thuật
    • Sách kinh tế học
    • Sách kỹ năng
    • Sách khác
  • Quản lý gia sản, tài chính cá nhân
    • Quản lý giá sản, tài chính cá nhân
    • Kiến thức thực tế thị trường Việt Nam
  • Nhận định
    • Chứng khoán – tài chính
    • Khoa học – kỹ thuật – khởi nghiệp
    • Kinh doanh – kinh tế
    • Khác

© 2020 Nguyenminhhanh.com